Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
New Zealand
Úc
Trung Quốc
Singapore
Hàn Quốc
Hà Lan
Estonia
Nhật Bản
Nam Phi
Đức
Đan Mạch
Hungary
Thổ Nhĩ Kỳ
Georgia
Thái Lan
Ba Lan
Đài Loan
Cộng hòa Séc
Bulgaria
Macedonia
Tây Ban Nha
Slovenia
Hồng Kông
Uganda
Hy Lạp
Bỉ
Iceland
Nigeria
Sri Lanka
Ireland
Malta
Angola
Serbia
Latvia
Bồ Đào Nha
Liên minh châu Âu
Ấn Độ
Brazil
Chile
Pháp
Israel
Hoa Kỳ
Colombia
Ukraina
Uruguay
Suriname
Vương quốc Anh
2026 Aug 31
Monday
01:00:00
NZ
ANZ Business Confidence (Aug)
Dự Đoán
56.10
Trước đó
55.70
Trung bình
01:00:00
AU
TD-MI Inflation Gauge MoM (Aug)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
0.40
Thấp
01:30:00
CN
NBS Non Manufacturing PMI (Aug)
Dự Đoán
49.00
Trước đó
49.50
Cao
01:30:00
AU
Business Inventories QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.70
Thấp
01:30:00
CN
NBS Manufacturing PMI (Aug)
Dự Đoán
49.20
Trước đó
49.70
Cao
01:30:00
CN
NBS General PMI (Aug)
Dự Đoán
49.30
Trước đó
50.20
Thấp
01:30:00
AU
Company Gross Profits QoQ (Q2)
Dự Đoán
-1.30
Trước đó
2.00
Trung bình
01:30:00
AU
Private Sector Credit MoM (Jul)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.70
Thấp
01:30:00
AU
Housing Credit MoM (Jul)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.50
Thấp
01:30:00
AU
Private Sector Credit YoY (Jul)
Dự Đoán
8.50
Trước đó
8.50
Thấp
01:30:00
AU
Business Inventories MoM (Q2)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
Thấp
01:30:00
CN
S&P Global Composite PMI (Aug)
Dự Đoán
49.30
Trước đó
Trung bình
02:00:00
SG
Bank Lending (Jul)
Dự Đoán
931.40
Trước đó
950.00
Thấp
02:30:00
KR
2-Year KTB Auction
Dự Đoán
3.68
Trước đó
Thấp
03:00:00
NZ
M3 Money Supply (Jul)
Dự Đoán
454697.00
Trước đó
Thấp
04:30:00
NL
Business Confidence (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
05:00:00
EE
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
1.10
Thấp
05:00:00
EE
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
0.40
Thấp
05:00:00
EE
Gross Domestic Product YoY (Q2)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
Thấp
05:00:00
JP
Consumer Confidence (Aug)
Dự Đoán
34.90
Trước đó
35.00
Cao
05:00:00
EE
M3 Money Supply (Jul)
Dự Đoán
31233.00
Trước đó
Thấp
05:00:00
JP
Housing Starts YoY (Jul)
Dự Đoán
18.60
Trước đó
7.90
Trung bình
05:00:00
JP
Construction Orders YoY (Jul)
Dự Đoán
2.30
Trước đó
5.00
Thấp
06:00:00
ZA
Private Sector Credit YoY (Jul)
Dự Đoán
7.80
Trước đó
7.40
Thấp
06:00:00
DE
Import Prices YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:00:00
ZA
M3 Money Supply YoY (Jul)
Dự Đoán
9.31
Trước đó
9.20
Thấp
06:00:00
DK
Unemployment Rate (Jul)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
2.70
Thấp
06:00:00
DE
Import Prices MoM (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:00:00
ZA
Private Sector Credit (Jul)
Dự Đoán
7.80
Trước đó
Thấp
06:30:00
HU
Producer Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
-0.40
Trước đó
0.10
Thấp
07:00:00
TR
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
1.00
Trung bình
07:00:00
TR
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
2.90
Trung bình
07:00:00
GE
Gross Domestic Product YoY (Jul)
Dự Đoán
8.60
Trước đó
Thấp
07:00:00
TR
Unemployment Rate (Jul)
Dự Đoán
7.60
Trước đó
7.70
Trung bình
07:00:00
TR
Participation Rate (Jul)
Dự Đoán
52.90
Trước đó
52.90
Thấp
07:00:00
TH
Private Consumption MoM (Jul)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
0.20
Thấp
07:00:00
TR
Gross Domestic Product YoY (Q2)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
2.90
Trung bình
07:00:00
TH
Private Investment MoM (Jul)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.10
Thấp
07:00:00
TH
Current Account (Jul)
Dự Đoán
-3.50
Trước đó
-3.00
Thấp
07:30:00
PL
CPI MoM (Aug)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
Thấp
07:30:00
PL
CPI YoY (Aug)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
Thấp
07:30:00
TH
Retail Sales YoY (Jun)
Dự Đoán
-14.50
Trước đó
-12.00
Thấp
07:30:00
PL
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
3.20
Trung bình
07:30:00
PL
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.40
Thấp
08:00:00
TW
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
5.70
Thấp
08:00:00
DE
Hesse CPI MoM (Aug)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
Cao
08:00:00
DE
Baden Wuerttemberg CPI MoM (Aug)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
Cao
08:00:00
DE
North Rhine Westphalia CPI YoY (Aug)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
Cao
08:00:00
CZ
M3 Money Supply YoY (Jul)
Dự Đoán
6.30
Trước đó
6.00
Thấp
08:00:00
DE
Saxony CPI MoM (Aug)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
Cao
08:00:00
DE
Bavaria CPI YoY (Aug)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
Cao
08:00:00
DE
Bavaria CPI MoM (Aug)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
Cao
08:00:00
DE
Saxony CPI YoY (Aug)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
Cao
08:00:00
BG
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
4.50
Trước đó
4.70
Thấp
08:00:00
DE
Baden Wuerttemberg CPI YoY (Aug)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
Cao
08:00:00
BG
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.30
Thấp
08:00:00
DE
Hesse CPI YoY (Aug)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
Cao
08:00:00
DE
North Rhine Westphalia CPI MoM (Aug)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
Cao
08:00:00
DE
Brandenburg CPI MoM (Aug)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
Cao
08:00:00
DE
Brandenburg CPI YoY (Aug)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
Cao
08:00:00
MK
Current Account (Q2)
Dự Đoán
-347.40
Trước đó
-310.00
Thấp
08:00:00
ES
Current Account (Jun)
Dự Đoán
1.84
Trước đó
3.60
Thấp
08:00:00
CZ
M3 Money Supply (Jul)
Dự Đoán
6.30
Trước đó
Thấp
08:30:00
SI
Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:30:00
HK
Retail Sales YoY (Jul)
Dự Đoán
2.30
Trước đó
3.00
Thấp
08:30:00
SI
Harmonised Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
3.30
Thấp
08:30:00
UG
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
4.10
Thấp
08:30:00
SI
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.30
Thấp
08:30:00
HK
M3 Money Supply (Jul)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
Thấp
09:00:00
GR
Retail Sales YoY (Jun)
Dự Đoán
6.80
Trước đó
4.70
Cao
09:00:00
GR
Unemployment Rate (Jul)
Dự Đoán
8.00
Trước đó
7.90
Cao
09:00:00
BE
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.50
Thấp
09:00:00
IS
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
3.70
Trước đó
-1.60
Thấp
09:00:00
MK
Current Account (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:00:00
BE
Gross Domestic Product QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.00
Thấp
09:00:00
IS
Gross Domestic Product YoY (Q2)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
Thấp
09:00:00
NG
Foreign Exchange Reserves (Aug)
Dự Đoán
51.92
Trước đó
52.00
Thấp
09:30:00
LK
Producer Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
1.60
Thấp
09:30:00
LK
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
7.30
Trước đó
7.40
Thấp
10:00:00
IE
Harmonised Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.30
Thấp
10:00:00
MT
Producer Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
1.50
Trước đó
1.90
Thấp
10:00:00
AO
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
0.80
Thấp
10:00:00
RS
Industrial Production YoY (Jul)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
1.20
Thấp
10:00:00
IE
Harmonised Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
3.10
Thấp
10:00:00
RS
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
-898.70
Trước đó
-900.00
Thấp
10:00:00
LV
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
2.00
Thấp
10:00:00
PT
Unemployment Rate (Jul)
Dự Đoán
5.60
Trước đó
5.60
Thấp
10:00:00
RS
Retail Sales YoY (Jul)
Dự Đoán
4.30
Trước đó
4.80
Thấp
10:00:00
PT
CPI MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
Thấp
10:00:00
RS
Gross Domestic Product YoY (Q2)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
3.60
Thấp
10:00:00
PT
Gross Domestic Product QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.80
Thấp
10:00:00
PT
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
0.10
Thấp
10:00:00
PT
CPI YoY (Aug)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
Thấp
10:00:00
PT
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
3.20
Thấp
10:10:00
EU
EU-Bonds auction
Dự Đoán
2.98
Trước đó
Thấp
10:30:00
IN
Government Budget Value (Jul)
Dự Đoán
-3078.00
Trước đó
-7000.00
Thấp
10:30:00
IN
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
7.80
Trước đó
7.10
Cao
10:30:00
IN
Gross Domestic Product YoY (Q1)
Dự Đoán
7.80
Trước đó
7.10
Trung bình
11:00:00
UG
CPI YoY (Aug)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
Thấp
11:30:00
BR
Nominal Budget Balance (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:30:00
BR
Budget Balance (Jul)
Dự Đoán
-166.00
Trước đó
-120.00
Thấp
11:30:00
BR
Net Debt-to-GDP ratio (Jul)
Dự Đoán
68.50
Trước đó
Thấp
11:30:00
BR
Gross Debt to GDP (Jul)
Dự Đoán
81.90
Trước đó
82.00
Thấp
11:30:00
BR
Primary Budget Surplus (Jul)
Dự Đoán
-55.30
Trước đó
Thấp
11:30:00
BR
BCB Focus Market Readout
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
11:30:00
BR
Gross Domestic Product MoM (Jul)
Dự Đoán
81.90
Trước đó
Trung bình
12:00:00
DE
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
2.90
Cao
12:00:00
DE
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.30
Trung bình
12:00:00
CL
Copper Production YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
DE
Harmonised Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
0.30
Thấp
12:00:00
CL
Retail Sales MoM (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
DE
Harmonised Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
3.00
Thấp
12:00:00
CL
Retail Sales YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
CL
Industrial Production YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
CL
Manufacturing Production YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
DE
HICP MoM (Aug)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
Thấp
12:00:00
ZA
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
17.75
Trước đó
19.00
Trung bình
12:00:00
DE
CPI YoY (Aug)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
2.90
Trung bình
12:00:00
DE
HICP YoY (Aug)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
3.00
Thấp
12:00:00
DE
CPI MoM (Aug)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.30
Cao
13:00:00
FR
12-Month BTF Auction
Dự Đoán
2.83
Trước đó
Thấp
13:00:00
FR
3-Month BTF Auction
Dự Đoán
2.50
Trước đó
Thấp
13:00:00
IL
Interest Rate Decision
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
13:00:00
FR
6-Month BTF Auction
Dự Đoán
2.68
Trước đó
Thấp
13:00:00
CL
Retail Sales MoM (Jul)
Dự Đoán
1.50
Trước đó
-0.90
Thấp
13:00:00
CL
Retail Sales YoY (Jul)
Dự Đoán
5.10
Trước đó
4.80
Thấp
13:00:00
CL
Copper Production YoY (Jul)
Dự Đoán
5.10
Trước đó
3.20
Thấp
13:00:00
CL
Manufacturing Production YoY (Jul)
Dự Đoán
-3.20
Trước đó
1.10
Thấp
13:00:00
CL
Industrial Production YoY (Jul)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
2.20
Thấp
14:30:00
US
Dallas Fed Manufacturing Index (Aug)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
0.70
Trung bình
15:00:00
CO
Unemployment Rate (Jul)
Dự Đoán
8.00
Trước đó
8.10
Thấp
15:00:00
UA
Current Account (Jul)
Dự Đoán
6.30
Trước đó
-4.00
Thấp
15:30:00
US
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
3.72
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
3.79
Trước đó
Thấp
15:30:00
UA
Current Account (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
18:00:00
UY
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
-71.70
Trước đó
-94.00
Thấp
19:00:00
CO
Cement Production YoY (Jul)
Dự Đoán
4.30
Trước đó
2.10
Thấp
20:00:00
SR
Current Account (Q2)
Dự Đoán
-272.10
Trước đó
Thấp
20:00:00
SR
Balance of Trade (Q2)
Dự Đoán
647.70
Trước đó
Thấp
22:45:00
NZ
Building Permits MoM (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
23:00:00
AU
S&P Global Manufacturing PMI (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
23:01:00
UK
BRC Shop Price Index YoY
Dự Đoán
0.90
Trước đó
0.90
Thấp
23:50:00
JP
Capital Expenditure YoY (Q2)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.20
Trung bình
2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.