Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Hoa Kỳ
Trung Quốc
Ireland
Philippines
Úc
Singapore
Nhật Bản
Thái Lan
Malaysia
Hà Lan
Phần Lan
Lithuania
Na Uy
Vương quốc Anh
Thụy Điển
Đức
Hungary
Pháp
Thổ Nhĩ Kỳ
Cộng hòa Séc
Slovakia
Tây Ban Nha
Thụy Sĩ
Áo
Ý
Kenya
Ba Lan
Liên minh châu Âu
Bulgaria
Macao
Slovenia
Bồ Đào Nha
Uganda
Croatia
Montenegro
Síp
Malta
Hy Lạp
Bỉ
Sri Lanka
Serbia
Macedonia
Nam Phi
Ấn Độ
Brazil
Chile
Canada
Nigeria
Nga
Uruguay
El Salvador
Mexico
New Zealand
2026 Aug 28
Friday
00:00:00
US
Jackson Hole Symposium
Dự Đoán
Trước đó
Cao
00:00:00
CN
National People's Congress
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
00:01:00
IE
Consumer Confidence (Aug)
Dự Đoán
61.60
Trước đó
61.10
Thấp
01:00:00
PH
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
-5.50
Trước đó
-4.40
Thấp
01:00:00
PH
Producer Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
3.00
Thấp
01:00:00
PH
Exports YoY (Jul)
Dự Đoán
25.00
Trước đó
Thấp
01:00:00
PH
Imports YoY (Jul)
Dự Đoán
25.00
Trước đó
Thấp
01:30:00
AU
Housing Credit MoM (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:30:00
AU
Private Sector Credit YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:30:00
AU
Private Sector Credit MoM (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
02:00:00
SG
Bank Lending (Jul)
Dự Đoán
931.40
Trước đó
950.00
Thấp
03:30:00
SG
Import Prices YoY (Jul)
Dự Đoán
13.10
Trước đó
13.40
Thấp
03:30:00
SG
Export Prices YoY (Jul)
Dự Đoán
12.60
Trước đó
12.00
Thấp
03:30:00
SG
Producer Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
29.80
Trước đó
28.50
Thấp
03:35:00
JP
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
1.08
Trước đó
Thấp
03:35:00
JP
2-Year JGB Auction
Dự Đoán
1.48
Trước đó
Thấp
04:00:00
TH
Industrial Production YoY (Jul)
Dự Đoán
-3.10
Trước đó
-1.00
Thấp
04:00:00
MY
Producer Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
9.20
Trước đó
9.10
Thấp
04:30:00
NL
Business Confidence (Aug)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
2.80
Thấp
05:00:00
JP
Construction Orders YoY (Jul)
Dự Đoán
2.30
Trước đó
5.00
Thấp
05:00:00
JP
Housing Starts YoY (Jul)
Dự Đoán
18.60
Trước đó
22.00
Trung bình
05:00:00
FI
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.90
Thấp
05:00:00
FI
Gross Domestic Product YoY (Jul)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
1.60
Thấp
05:00:00
JP
Consumer Confidence (Aug)
Dự Đoán
34.90
Trước đó
35.00
Cao
05:00:00
FI
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
2.50
Thấp
05:00:00
FI
Gross Domestic Product QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.90
Thấp
05:00:00
FI
Gross Domestic Product YoY (Q2)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
Thấp
06:00:00
LT
Industrial Production MoM (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:00:00
NO
Registered Jobless Rate (Aug)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
2.10
Thấp
06:00:00
UK
Nationwide Housing Prices MoM (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
06:00:00
SE
Retail Sales YoY (Jul)
Dự Đoán
7.70
Trước đó
5.50
Thấp
06:00:00
NO
Retail Sales MoM (Jul)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
-0.80
Thấp
06:00:00
UK
Nationwide Housing Prices YoY (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
06:00:00
NO
Unemployed Persons (Aug)
Dự Đoán
62.10
Trước đó
61.70
Thấp
06:00:00
LT
Industrial Production YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:00:00
SE
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
2.50
Thấp
06:00:00
SE
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
1.40
Thấp
06:00:00
SE
Gross Domestic Product QoQ (Q2)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
1.40
Trung bình
06:00:00
SE
Gross Domestic Product YoY (Q2)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
2.80
Trung bình
06:00:00
DE
Import Prices MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.70
Trước đó
0.20
Thấp
06:00:00
NO
Unemployment Rate n.s.a (Aug)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
2.10
Thấp
06:00:00
SE
Manufacturing Confidence (Aug)
Dự Đoán
107.50
Trước đó
Thấp
06:00:00
DE
Import Prices YoY (Jul)
Dự Đoán
6.10
Trước đó
7.20
Thấp
06:00:00
SE
Consumer Confidence (Aug)
Dự Đoán
97.20
Trước đó
96.70
Thấp
06:00:00
SE
Business Confidence (Aug)
Dự Đoán
106.40
Trước đó
105.50
Thấp
06:00:00
SE
Economic Tendency Indicator (Aug)
Dự Đoán
104.60
Trước đó
104.00
Thấp
06:00:00
SE
Consumer Inflation Expectation (Aug)
Dự Đoán
6.90
Trước đó
5.50
Thấp
06:30:00
HU
Unemployment Rate (Jul)
Dự Đoán
4.50
Trước đó
4.30
Thấp
06:30:00
HU
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
1173.00
Trước đó
1305.00
Thấp
06:30:00
HU
Balance of Trade MoM (Jul)
Dự Đoán
1172.70
Trước đó
1305.00
Thấp
06:45:00
FR
Harmonised Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
2.50
Thấp
06:45:00
FR
Producer Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:45:00
FR
Household Consumption MoM (Jul)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.00
Thấp
06:45:00
FR
Harmonised Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.50
Thấp
06:45:00
FR
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
2.20
Cao
06:45:00
FR
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.70
Thấp
06:45:00
FR
Producer Price Index MoM (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:45:00
FR
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.60
Trung bình
06:45:00
FR
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
0.20
Thấp
06:45:00
FR
Non-Farm Payrolls QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
Thấp
06:45:00
FR
CPI YoY (Aug)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
Thấp
06:45:00
FR
Consumer Spending MoM (Jul)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.10
Trung bình
06:45:00
FR
HICP YoY (Aug)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
Thấp
06:45:00
FR
HICP MoM (Aug)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
Trung bình
06:45:00
FR
CPI MoM (Aug)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.70
Trung bình
06:45:00
FR
Gross Domestic Product YoY (Q2)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
0.70
Trung bình
06:45:00
FR
Gross Domestic Product QoQ (Q2)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
0.20
Trung bình
07:00:00
TR
Imports (Jul)
Dự Đoán
35.30
Trước đó
33.00
Thấp
07:00:00
CZ
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
2.00
Thấp
07:00:00
SK
Consumer Confidence (Aug)
Dự Đoán
-27.40
Trước đó
-27.80
Thấp
07:00:00
CZ
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.40
Thấp
07:00:00
TR
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
-10.37
Trước đó
-7.40
Trung bình
07:00:00
TR
Participation Rate (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
ES
Retail Sales MoM (Jul)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.50
Cao
07:00:00
TR
Exports (Jul)
Dự Đoán
24.90
Trước đó
25.60
Thấp
07:00:00
TH
Current Account (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
SE
Economic Tendency Indicator (Aug)
Dự Đoán
104.70
Trước đó
104.00
Thấp
07:00:00
ES
Retail Sales YoY (Jul)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.90
Cao
07:00:00
SK
Business Confidence (Aug)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
1.90
Thấp
07:00:00
SE
Consumer Inflation Expectation (Aug)
Dự Đoán
5.70
Trước đó
5.50
Thấp
07:00:00
TH
Private Consumption MoM (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
CH
KOF Leading Indicators (Aug)
Dự Đoán
104.20
Trước đó
103.30
Trung bình
07:00:00
MY
M3 Money Supply YoY (Jul)
Dự Đoán
6.70
Trước đó
Thấp
07:00:00
AT
Producer Price Index MoM (Jul)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.70
Thấp
07:00:00
TH
Private Investment MoM (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
ES
Core Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
3.80
Thấp
07:00:00
ES
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
3.60
Trước đó
4.20
Trung bình
07:00:00
ES
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.60
Trung bình
07:00:00
TR
Unemployment Rate (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
07:00:00
TR
Economic Confidence Index (Aug)
Dự Đoán
99.80
Trước đó
99.60
Thấp
07:00:00
ES
Harmonised Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.80
Thấp
07:00:00
ES
Harmonised Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
3.90
Trước đó
4.60
Thấp
07:00:00
AT
Producer Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
3.60
Thấp
07:00:00
ES
Core CPI YoY (Aug)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
Thấp
07:00:00
ES
HICP MoM (Aug)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.80
Thấp
07:00:00
ES
CPI MoM (Aug)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.60
Thấp
07:00:00
ES
HICP YoY (Aug)
Dự Đoán
3.90
Trước đó
4.60
Trung bình
07:00:00
MY
Money Supply YoY (Jul)
Dự Đoán
6.70
Trước đó
Thấp
07:00:00
ES
CPI YoY (Aug)
Dự Đoán
3.60
Trước đó
4.20
Trung bình
07:00:00
CZ
Gross Domestic Product QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.40
Thấp
07:00:00
CZ
Gross Domestic Product YoY (Q2)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
0.40
Thấp
07:30:00
TH
Retail Sales YoY (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
15.00
Thấp
07:30:00
TH
Currency Swaps
Dự Đoán
24.70
Trước đó
Thấp
07:55:00
DE
Unemployed Persons (Aug)
Dự Đoán
2.99
Trước đó
3.00
Trung bình
07:55:00
DE
Employment Change (Aug)
Dự Đoán
6.00
Trước đó
5.00
Cao
07:55:00
DE
Unemployment Rate (Aug)
Dự Đoán
6.40
Trước đó
6.40
Cao
07:55:00
DE
Unemployment Change
Dự Đoán
6.00
Trước đó
Trung bình
08:00:00
IT
Industrial Sales MoM (Jun)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
-0.30
Thấp
08:00:00
KE
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
6.50
Trước đó
6.60
Thấp
08:00:00
PL
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
IT
Industrial Sales YoY (Jun)
Dự Đoán
5.20
Trước đó
4.50
Thấp
08:00:00
EU
M3 Money Supply YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
EU
Loans to Companies YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
ES
Current Account (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
5.20
Thấp
08:00:00
BG
Producer Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
17.10
Trước đó
14.70
Thấp
08:00:00
BG
Business Confidence (Aug)
Dự Đoán
17.20
Trước đó
16.90
Thấp
08:00:00
BG
Producer Price Index MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
1.00
Thấp
08:00:00
EU
Loans to Households YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
PH
Business Confidence
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
KE
CPI YoY (Aug)
Dự Đoán
6.50
Trước đó
Thấp
08:00:00
PH
Business Confidence (Jul)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
2.00
Thấp
08:00:00
MO
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
-10.90
Trước đó
-11.00
Thấp
08:30:00
SI
Retail Sales MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.60
Trước đó
0.60
Thấp
08:30:00
PT
Business Confidence (Aug)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
2.80
Thấp
08:30:00
SI
Retail Sales YoY (Jul)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
2.50
Thấp
08:30:00
PT
Consumer Confidence (Aug)
Dự Đoán
-22.60
Trước đó
-23.00
Thấp
08:30:00
UG
CPI YoY (Aug)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
Thấp
08:30:00
UG
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
4.10
Thấp
09:00:00
EU
Industrial Sentiment (Aug)
Dự Đoán
-6.10
Trước đó
-5.20
Thấp
09:00:00
EU
Consumer Inflation Expectation (Aug)
Dự Đoán
30.40
Trước đó
36.00
Thấp
09:00:00
EU
Selling Price Expectations (Aug)
Dự Đoán
17.80
Trước đó
25.00
Thấp
09:00:00
HR
Retail Sales MoM (Jul)
Dự Đoán
1.50
Trước đó
-0.70
Thấp
09:00:00
ME
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
-396.80
Trước đó
-400.00
Thấp
09:00:00
CY
Industrial Production YoY (Jun)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
1.90
Thấp
09:00:00
EU
Services Sentiment (Aug)
Dự Đoán
5.10
Trước đó
4.90
Thấp
09:00:00
MT
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
3.40
Thấp
09:00:00
IT
Business Confidence (Aug)
Dự Đoán
89.70
Trước đó
90.00
Trung bình
09:00:00
IT
Consumer Confidence (Aug)
Dự Đoán
94.20
Trước đó
95.00
Trung bình
09:00:00
HR
Retail Sales YoY (Jul)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.10
Thấp
09:00:00
EU
Economic Sentiment (Aug)
Dự Đoán
97.10
Trước đó
97.50
Trung bình
09:00:00
GR
Producer Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
8.80
Trước đó
8.90
Thấp
09:00:00
EU
Business Climate
Dự Đoán
-0.19
Trước đó
Thấp
09:10:00
IT
10-Year BTP Auction
Dự Đoán
4.00
Trước đó
Thấp
09:10:00
IT
5-Year BTP Auction
Dự Đoán
3.39
Trước đó
Thấp
09:30:00
BE
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
3.56
Trước đó
3.80
Thấp
09:30:00
BE
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.63
Trước đó
0.20
Thấp
09:30:00
LK
Producer Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
1.60
Thấp
09:30:00
BE
Harmonised Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
3.60
Trước đó
3.70
Thấp
09:30:00
BE
CPI MoM (Aug)
Dự Đoán
0.63
Trước đó
Thấp
09:30:00
BE
CPI YoY (Aug)
Dự Đoán
3.56
Trước đó
Thấp
10:00:00
PT
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:00:00
PT
Retail Sales YoY (Jul)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
2.50
Thấp
10:00:00
PT
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
0.50
Thấp
10:00:00
RS
Unemployment Rate (Q2)
Dự Đoán
8.90
Trước đó
8.40
Thấp
10:00:00
GR
Total Credit YoY (Jul)
Dự Đoán
5.00
Trước đó
4.90
Thấp
10:00:00
PT
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:00:00
MO
Unemployment Rate (Jul)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
1.90
Thấp
10:00:00
MT
Producer Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:00:00
PT
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
2.30
Thấp
10:00:00
MK
Industrial Production YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:00:00
IE
Retail Sales MoM (Jul)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.20
Thấp
10:00:00
ES
Business Confidence (Aug)
Dự Đoán
-2.60
Trước đó
-3.00
Trung bình
10:00:00
ZA
Budget Balance (Jul)
Dự Đoán
80.13
Trước đó
-130.00
Thấp
10:30:00
IN
Industrial Production YoY (Jul)
Dự Đoán
8.80
Trước đó
6.00
Trung bình
10:30:00
IN
Manufacturing Production YoY (Jul)
Dự Đoán
9.50
Trước đó
5.50
Trung bình
10:30:00
IN
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
7.20
Cao
10:30:00
IN
Manufacturing Output MoM (Jul)
Dự Đoán
9.50
Trước đó
Thấp
10:30:00
IN
Industrial Production (Jul)
Dự Đoán
5.80
Trước đó
Thấp
11:00:00
BR
IGP-M Inflation MoM (Aug)
Dự Đoán
-1.16
Trước đó
-0.25
Thấp
11:00:00
ES
Business Confidence (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
11:00:00
ZA
Budget Balance (Jul)
Dự Đoán
80.13
Trước đó
-130.00
Thấp
11:15:00
ES
Business Confidence (Aug)
Dự Đoán
-2.60
Trước đó
-3.00
Trung bình
11:30:00
BR
Gross Debt to GDP (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Foreign Exchange Reserves (Aug/21)
Dự Đoán
716.91
Trước đó
Thấp
11:30:00
BR
Bank Lending MoM (Jul)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.60
Thấp
11:30:00
IN
Bank Loan Growth YoY (Aug/15)
Dự Đoán
19.30
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Bank Loan Growth YoY (Aug/07)
Dự Đoán
19.30
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
M3 Money Supply YoY (Aug/15)
Dự Đoán
14.70
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Deposit Growth YoY (Aug/15)
Dự Đoán
15.40
Trước đó
Thấp
12:00:00
LK
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
-829.00
Trước đó
-880.00
Thấp
12:00:00
CL
Unemployment Rate (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
BR
Producer Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
2.47
Trước đó
2.30
Thấp
12:00:00
BR
Producer Price Index MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.81
Trước đó
-0.60
Thấp
12:30:00
CA
Gross Domestic Product MoM (Jul)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.10
Trung bình
12:30:00
CA
GDP Growth Annualized (Q2)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
3.40
Cao
12:30:00
CA
GDP Implicit Price QoQ (Q2)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
0.60
Thấp
12:30:00
CA
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.80
Cao
12:30:00
CA
Gross Domestic Product MoM (Jun)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.20
Trung bình
12:30:00
CA
Gross Domestic Product YoY (Q2)
Dự Đoán
-0.05
Trước đó
Trung bình
12:30:00
CA
Gross Domestic Product QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
3.40
Trung bình
13:00:00
NG
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
3.89
Trước đó
4.30
Thấp
13:00:00
CL
Unemployment Rate (Jul)
Dự Đoán
9.40
Trước đó
9.40
Thấp
13:45:00
US
Chicago PMI (Aug)
Dự Đoán
57.60
Trước đó
58.30
Trung bình
14:00:00
US
Michigan Consumer Expectations (Aug)
Dự Đoán
55.40
Trước đó
50.60
Thấp
14:00:00
US
Michigan Consumer Sentiment (Aug)
Dự Đoán
55.20
Trước đó
51.00
Cao
14:00:00
US
Michigan Inflation Expectations (Aug)
Dự Đoán
4.20
Trước đó
4.30
Thấp
14:00:00
US
Michigan 5 Year Inflation Expectations (Aug)
Dự Đoán
3.30
Trước đó
3.30
Thấp
14:00:00
US
Michigan Current Conditions (Aug)
Dự Đoán
54.80
Trước đó
51.80
Thấp
14:00:00
US
Michigan 1 Year Inflation Expectations (Aug)
Dự Đoán
4.20
Trước đó
4.30
Trung bình
14:30:00
CA
Gross Domestic Product YoY (Q2)
Dự Đoán
0.06
Trước đó
Trung bình
14:30:00
UK
BoE Mann Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
15:00:00
US
Kansas Fed Manufacturing Index (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
15:00:00
CA
Budget Balance (Jun)
Dự Đoán
-0.31
Trước đó
2.00
Thấp
15:00:00
US
Kansas Fed Composite Index (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
15:55:00
EU
ECB Schnabel Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
16:00:00
RU
M2 Money Supply YoY (Jul)
Dự Đoán
13.20
Trước đó
Thấp
16:30:00
US
Fed Goolsbee Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
17:00:00
US
Baker Hughes Oil Rig Count (Aug/28)
Dự Đoán
452.00
Trước đó
454.00
Thấp
17:30:00
BR
Net Payrolls (Jul)
Dự Đoán
145.16
Trước đó
112.00
Thấp
18:00:00
UY
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
-71.70
Trước đó
-94.00
Thấp
18:00:00
BR
Net Payrolls (Jul)
Dự Đoán
145.16
Trước đó
112.00
Thấp
18:20:00
SV
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
-1030.96
Trước đó
-1200.00
Thấp
19:30:00
JP
CFTC JPY speculative net positions
Dự Đoán
-52.90
Trước đó
Trung bình
19:30:00
CH
CFTC CHF speculative net positions
Dự Đoán
-27.30
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Silver Speculative net positions
Dự Đoán
23.60
Trước đó
Thấp
19:30:00
AU
CFTC AUD speculative net positions
Dự Đoán
-44.20
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Copper Speculative net positions
Dự Đoán
79.70
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Wheat speculative net positions
Dự Đoán
-18.80
Trước đó
Thấp
19:30:00
EU
CFTC EUR speculative net positions
Dự Đoán
-59.10
Trước đó
Trung bình
19:30:00
CA
CFTC CAD speculative net positions
Dự Đoán
-158.20
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC S&P 500 speculative net positions
Dự Đoán
-10.60
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Corn speculative net positions
Dự Đoán
302.10
Trước đó
Thấp
19:30:00
MX
CFTC MXN speculative net positions
Dự Đoán
79.50
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Natural Gas speculative net positions
Dự Đoán
-203.50
Trước đó
Thấp
19:30:00
NZ
CFTC NZD speculative net positions
Dự Đoán
-32.60
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Soybeans speculative net positions
Dự Đoán
191.00
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Nasdaq 100 speculative net positions
Dự Đoán
-10.40
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Aluminium Speculative net positions
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Gold Speculative net positions
Dự Đoán
222.20
Trước đó
Trung bình
19:30:00
BR
CFTC BRL speculative net positions
Dự Đoán
68.70
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Crude Oil speculative net positions
Dự Đoán
122.10
Trước đó
Trung bình
19:30:00
UK
CFTC GBP speculative net positions
Dự Đoán
-54.60
Trước đó
Trung bình
23:30:00
JP
Jobs/applications ratio (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
23:30:00
JP
Unemployment Rate (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
23:30:00
JP
CPI YoY (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
23:30:00
JP
Core CPI YoY (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
Retail Sales YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
23:50:00
JP
Retail Sales MoM (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.