Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Úc
Timor-Leste
Nhật Bản
Malaysia
Singapore
Hà Lan
Đan Mạch
Thổ Nhĩ Kỳ
Vương quốc Anh
Na Uy
Morocco
Moldova
Thụy Sĩ
Nam Phi
Đài Loan
Palestine
Hồng Kông
Ba Lan
Bỉ
Hungary
Ireland
Đức
Latvia
Pháp
Mexico
Ghana
Canada
Brazil
Liên minh châu Âu
Nga
Hoa Kỳ
Colombia
Argentina
New Zealand
2026 Jan 22
Thursday
00:00:00
AU
Leading Index MoM (Dec)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
Thấp
00:30:00
AU
Unemployment Rate (Dec)
Dự Đoán
4.30
Trước đó
4.40
Cao
00:30:00
AU
Full Time Employment Chg (Dec)
Dự Đoán
-56.50
Trước đó
30.00
Trung bình
00:30:00
AU
Employment Change (Dec)
Dự Đoán
-21.30
Trước đó
40.00
Cao
00:30:00
AU
Part Time Employment Chg (Dec)
Dự Đoán
35.20
Trước đó
10.00
Thấp
00:30:00
AU
Participation Rate (Dec)
Dự Đoán
66.70
Trước đó
66.80
Thấp
02:00:00
TL
Inflation Rate YoY (Dec)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
Thấp
02:00:00
TL
Inflation Rate MoM (Dec)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
Thấp
03:35:00
JP
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
0.71
Trước đó
Thấp
04:00:00
MY
Inflation Rate MoM (Dec)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.10
Trung bình
05:00:00
SG
1-Year T-Bill Auction
Dự Đoán
1.35
Trước đó
Thấp
05:00:00
SG
6-Month T-Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
05:30:00
NL
Consumer Confidence (Jan)
Dự Đoán
-21.00
Trước đó
-21.00
Trung bình
07:00:00
DK
Consumer Confidence (Jan)
Dự Đoán
-17.30
Trước đó
-17.60
Thấp
07:00:00
MY
Interest Rate Decision
Dự Đoán
2.75
Trước đó
2.75
Thấp
07:00:00
TR
Manufacturing Confidence (Jan)
Dự Đoán
100.80
Trước đó
Thấp
07:00:00
UK
Public Sector Net Borrowing (Dec)
Dự Đoán
-11.65
Trước đó
-13.40
Thấp
07:00:00
TR
Business Confidence (Jan)
Dự Đoán
100.80
Trước đó
Trung bình
07:00:00
NO
Unemployment Rate (Dec)
Dự Đoán
4.50
Trước đó
4.50
Thấp
07:00:00
UK
Public Sector Net Borrowing Ex Banks (Dec)
Dự Đoán
-11.65
Trước đó
-15.00
Thấp
07:00:00
TR
Capacity Utilization (Jan)
Dự Đoán
74.40
Trước đó
Thấp
07:00:00
MY
Interest Rate
Dự Đoán
2.75
Trước đó
2.75
Trung bình
08:00:00
MA
Inflation Rate MoM (Dec)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
MA
Inflation Rate YoY (Dec)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
MD
Producer Price Index YoY (Dec)
Dự Đoán
6.40
Trước đó
6.40
Thấp
08:00:00
CH
World Economic Forum Annual Meeting
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
08:00:00
ZA
Core Inflation Rate YoY (Dec)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
3.20
Thấp
08:00:00
ZA
Core Inflation Rate MoM (Dec)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.00
Thấp
08:00:00
TW
Unemployment Rate (Dec)
Dự Đoán
3.35
Trước đó
3.40
Thấp
08:00:00
PS
Balance of Trade (Nov)
Dự Đoán
-475.70
Trước đó
-480.00
Thấp
08:30:00
HK
Inflation Rate YoY (Dec)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
1.20
Thấp
08:30:00
HK
CPI (Dec)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
Thấp
09:00:00
NO
Norges Bank Interest Rate Decision
Dự Đoán
4.00
Trước đó
4.00
Trung bình
09:00:00
NO
Interest Rate Decision
Dự Đoán
4.00
Trước đó
4.00
Trung bình
09:00:00
PL
Corporate Sector Wages YoY (Dec)
Dự Đoán
7.10
Trước đó
7.20
Thấp
09:00:00
PL
Industrial Production YoY (Dec)
Dự Đoán
-1.10
Trước đó
-1.30
Thấp
09:00:00
PL
Consumer Confidence (Jan)
Dự Đoán
-9.90
Trước đó
-9.50
Thấp
09:00:00
PL
Producer Price Index YoY (Dec)
Dự Đoán
-2.40
Trước đó
-2.40
Thấp
09:00:00
PL
Employment Growth YoY (Dec)
Dự Đoán
-0.80
Trước đó
-0.80
Thấp
09:00:00
PL
Business Confidence (Jan)
Dự Đoán
-11.60
Trước đó
-10.00
Thấp
10:00:00
BE
Consumer Confidence (Jan)
Dự Đoán
-1.00
Trước đó
-2.00
Thấp
10:30:00
HU
10-Year Bond Auction
Dự Đoán
6.91
Trước đó
Thấp
11:00:00
TR
Overnight Lending Rate (Jan)
Dự Đoán
41.00
Trước đó
40.00
Thấp
11:00:00
TR
Overnight Borrowing Rate (Jan)
Dự Đoán
36.50
Trước đó
35.50
Thấp
11:00:00
TR
TCMB Interest Rate Decision
Dự Đoán
38.00
Trước đó
37.00
Trung bình
11:00:00
ZA
Retail Sales MoM (Nov)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
Thấp
11:00:00
ZA
Building Permits (Nov)
Dự Đoán
-6.90
Trước đó
2.10
Thấp
11:00:00
IE
Wholesale Prices YoY (Dec)
Dự Đoán
-5.30
Trước đó
-5.70
Thấp
11:00:00
DE
Bundesbank Monthly Report
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
LV
Producer Price Index MoM (Dec)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.30
Thấp
11:00:00
FR
OAT Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
LV
Producer Price Index YoY (Dec)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
2.10
Thấp
11:00:00
IE
Wholesale Prices MoM (Dec)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.20
Thấp
11:00:00
ZA
Retail Sales YoY (Nov)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
Thấp
11:00:00
UK
CBI Distributive Trades (Jan)
Dự Đoán
-44.00
Trước đó
-57.00
Trung bình
11:30:00
TR
Foreign Exchange Reserves (Jan/16)
Dự Đoán
79.35
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
Mid-month Core Inflation Rate MoM (Jan)
Dự Đoán
0.31
Trước đó
0.20
Thấp
12:00:00
GH
Producer Price Index YoY
Dự Đoán
1.30
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
Mid-month Inflation Rate MoM (Jan)
Dự Đoán
0.17
Trước đó
0.30
Thấp
12:00:00
MX
CPI (Jan)
Dự Đoán
0.31
Trước đó
0.39
Thấp
12:00:00
MX
Mid-month Inflation Rate YoY (Jan)
Dự Đoán
3.72
Trước đó
3.80
Thấp
12:00:00
CA
CFIB Business Barometer (Jan)
Dự Đoán
59.90
Trước đó
59.50
Thấp
12:00:00
MX
Mid-month Core Inflation Rate YoY (Jan)
Dự Đoán
4.34
Trước đó
4.40
Thấp
12:00:00
BR
BCB National Monetary Council Meeting
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:30:00
EU
ECB Monetary Policy Meeting Accounts
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
13:00:00
RU
Central Bank Reserves $
Dự Đoán
752.50
Trước đó
Thấp
13:30:00
US
Continuing Jobless Claims (Jan/10)
Dự Đoán
1884.00
Trước đó
1880.00
Cao
13:30:00
US
Jobless Claims 4-Week Average (Jan/17)
Dự Đoán
205.00
Trước đó
203.00
Cao
13:30:00
US
Initial Jobless Claims (Jan/17)
Dự Đoán
198.00
Trước đó
195.00
Cao
13:30:00
US
PCE Prices QoQ (Q3)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
2.80
Thấp
13:30:00
US
Gross Domestic Product QoQ (Q3)
Dự Đoán
3.80
Trước đó
4.30
Cao
13:30:00
US
Core PCE Prices QoQ (Q3)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
2.90
Thấp
13:30:00
CA
New Housing Price Index YoY (Dec)
Dự Đoán
-1.93
Trước đó
-1.60
Trung bình
13:30:00
US
Real Consumer Spending QoQ (Q3)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
3.50
Thấp
13:30:00
US
GDP Growth Rate QoQ (Q3)
Dự Đoán
3.80
Trước đó
4.30
Cao
13:30:00
US
GDP Price Index QoQ (Q3)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
3.70
Trung bình
13:30:00
US
GDP Sales QoQ (Q3)
Dự Đoán
7.50
Trước đó
4.60
Thấp
13:30:00
US
Real Consumer Spending (Q3)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
3.50
Thấp
13:30:00
US
Corporate Profits QoQ (Q3)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
4.40
Thấp
13:30:00
CA
New Housing Price Index MoM (Dec)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.10
Trung bình
15:00:00
US
Core PCE Price Index YoY (Oct)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
2.80
Cao
15:00:00
US
Personal Spending MoM (Nov)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.40
Cao
15:00:00
EU
Consumer Confidence (Jan)
Dự Đoán
-13.10
Trước đó
-13.60
Trung bình
15:00:00
US
PCE Price Index MoM (Nov)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.20
Trung bình
15:00:00
US
Personal Income MoM (Nov)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.30
Cao
15:00:00
US
Core PCE Price Index MoM (Oct)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.10
Cao
15:00:00
US
Personal Spending MoM (Oct)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.10
Cao
15:00:00
US
Core PCE Price Index MoM (Nov)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.10
Cao
15:00:00
US
PCE Price Index YoY (Oct)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
2.70
Trung bình
15:00:00
US
PCE Price Index MoM (Oct)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.20
Trung bình
15:00:00
US
Personal Income MoM
Dự Đoán
0.40
Trước đó
Thấp
15:00:00
US
PCE Price Index YoY (Nov)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
2.70
Trung bình
15:00:00
CO
Balance of Trade (Nov)
Dự Đoán
-2.28
Trước đó
-2.00
Thấp
15:00:00
US
Personal Income MoM (Oct)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.30
Cao
15:00:00
CO
Imports YoY (Nov)
Dự Đoán
14.90
Trước đó
9.00
Thấp
15:00:00
US
Core PCE Price Index YoY (Nov)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
2.70
Cao
15:30:00
US
EIA Natural Gas Stocks Change (Jan/16)
Dự Đoán
-71.00
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
Kansas Fed Composite Index (Jan)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
4.00
Thấp
16:00:00
US
Kansas Fed Manufacturing Index (Jan)
Dự Đoán
-3.00
Trước đó
5.00
Thấp
16:30:00
US
4-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.60
Trước đó
Thấp
16:30:00
US
8-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.60
Trước đó
Thấp
17:00:00
US
15-Year Mortgage Rate (Jan/22)
Dự Đoán
5.38
Trước đó
Thấp
17:00:00
US
30-Year Mortgage Rate (Jan/22)
Dự Đoán
6.06
Trước đó
Thấp
17:00:00
US
EIA Crude Oil Imports Change (Jan/16)
Dự Đoán
0.71
Trước đó
Thấp
17:00:00
US
Imports
Dự Đoán
0.71
Trước đó
Thấp
17:00:00
US
EIA Refinery Crude Runs Change (Jan/16)
Dự Đoán
0.05
Trước đó
Thấp
17:00:00
US
EIA Distillate Stocks Change (Jan/16)
Dự Đoán
-0.03
Trước đó
Thấp
17:00:00
US
EIA Gasoline Production Change (Jan/16)
Dự Đoán
0.03
Trước đó
Thấp
17:00:00
US
EIA Heating Oil Stocks Change (Jan/16)
Dự Đoán
-0.75
Trước đó
Thấp
17:00:00
US
EIA Weekly Refinery Utilization Rates WoW
Dự Đoán
0.60
Trước đó
Thấp
17:00:00
US
EIA Crude Oil Stocks Change (Jan/16)
Dự Đoán
3.39
Trước đó
Trung bình
17:00:00
US
EIA Gasoline Stocks Change (Jan/16)
Dự Đoán
8.98
Trước đó
Trung bình
17:00:00
US
EIA Distillate Fuel Production Change (Jan/16)
Dự Đoán
-0.02
Trước đó
Thấp
17:00:00
CA
2-Year Bond Auction
Dự Đoán
2.61
Trước đó
Thấp
17:00:00
US
EIA Cushing Crude Oil Stocks Change (Jan/16)
Dự Đoán
0.75
Trước đó
Thấp
18:00:00
US
10-Year TIPS Auction
Dự Đoán
1.84
Trước đó
Thấp
19:00:00
AR
Retail Sales YoY (Nov)
Dự Đoán
15.10
Trước đó
11.00
Thấp
21:30:00
US
Fed Balance Sheet (Jan/21)
Dự Đoán
6.58
Trước đó
Thấp
21:45:00
NZ
Inflation Rate YoY (Q4)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
3.10
Thấp
21:45:00
NZ
Inflation Rate QoQ (Q4)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
0.60
Trung bình
21:45:00
NZ
Consumer Price Index (Q4)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
3.00
Trung bình
22:00:00
AU
S&P Global Composite PMI Flash (Jan)
Dự Đoán
51.00
Trước đó
51.30
Thấp
22:00:00
AU
S&P Global Services PMI Flash (Jan)
Dự Đoán
51.10
Trước đó
51.50
Trung bình
22:00:00
AU
Services PMI (Jan)
Dự Đoán
51.00
Trước đó
Thấp
22:00:00
AU
Judo Bank Manufacturing PMI (Jan)
Dự Đoán
51.60
Trước đó
Thấp
22:00:00
AU
Judo Bank Services PMI (Jan)
Dự Đoán
51.10
Trước đó
Thấp
22:00:00
AU
PMI (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
22:00:00
AU
S&P Global Manufacturing PMI Flash (Jan)
Dự Đoán
51.60
Trước đó
51.30
Trung bình
23:30:00
JP
Core Inflation Rate YoY (Dec)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
2.80
Trung bình
23:30:00
JP
Inflation Rate Ex-Food and Energy YoY (Dec)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
2.80
Thấp
23:30:00
JP
Inflation Rate MoM (Dec)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.20
Thấp
23:30:00
JP
Inflation Rate YoY (Dec)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
2.70
Cao
23:30:00
JP
CPI (Dec)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
Trung bình
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.