BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Úc

Timor-Leste

Nhật Bản

Malaysia

Singapore

Hà Lan

Đan Mạch

Thổ Nhĩ Kỳ

Vương quốc Anh

Na Uy

Morocco

Moldova

Thụy Sĩ

Nam Phi

Đài Loan

Palestine

Hồng Kông

Ba Lan

Bỉ

Hungary

Ireland

Đức

Latvia

Pháp

Mexico

Ghana

Canada

Brazil

Liên minh châu Âu

Nga

Hoa Kỳ

Colombia

Argentina

New Zealand

2026 Jan 22

Thursday

00:00:00

AU

Leading Index MoM (Dec)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

Thấp

00:30:00

AU

Unemployment Rate (Dec)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

4.40

Cao

00:30:00

AU

Full Time Employment Chg (Dec)

Dự Đoán

-56.50

Trước đó

30.00

Trung bình

00:30:00

AU

Employment Change (Dec)

Dự Đoán

-21.30

Trước đó

40.00

Cao

00:30:00

AU

Part Time Employment Chg (Dec)

Dự Đoán

35.20

Trước đó

10.00

Thấp

00:30:00

AU

Participation Rate (Dec)

Dự Đoán

66.70

Trước đó

66.80

Thấp

02:00:00

TL

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

Thấp

02:00:00

TL

Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

Thấp

03:35:00

JP

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

0.71

Trước đó

Thấp

04:00:00

MY

Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.10

Trung bình

05:00:00

SG

1-Year T-Bill Auction

Dự Đoán

1.35

Trước đó

Thấp

05:00:00

SG

6-Month T-Bill Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

05:30:00

NL

Consumer Confidence (Jan)

Dự Đoán

-21.00

Trước đó

-21.00

Trung bình

07:00:00

DK

Consumer Confidence (Jan)

Dự Đoán

-17.30

Trước đó

-17.60

Thấp

07:00:00

MY

Interest Rate Decision

Dự Đoán

2.75

Trước đó

2.75

Thấp

07:00:00

TR

Manufacturing Confidence (Jan)

Dự Đoán

100.80

Trước đó

Thấp

07:00:00

UK

Public Sector Net Borrowing (Dec)

Dự Đoán

-11.65

Trước đó

-13.40

Thấp

07:00:00

TR

Business Confidence (Jan)

Dự Đoán

100.80

Trước đó

Trung bình

07:00:00

NO

Unemployment Rate (Dec)

Dự Đoán

4.50

Trước đó

4.50

Thấp

07:00:00

UK

Public Sector Net Borrowing Ex Banks (Dec)

Dự Đoán

-11.65

Trước đó

-15.00

Thấp

07:00:00

TR

Capacity Utilization (Jan)

Dự Đoán

74.40

Trước đó

Thấp

07:00:00

MY

Interest Rate

Dự Đoán

2.75

Trước đó

2.75

Trung bình

08:00:00

MA

Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:00:00

MA

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:00:00

MD

Producer Price Index YoY (Dec)

Dự Đoán

6.40

Trước đó

6.40

Thấp

08:00:00

CH

World Economic Forum Annual Meeting

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

08:00:00

ZA

Core Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.20

Thấp

08:00:00

ZA

Core Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.00

Thấp

08:00:00

TW

Unemployment Rate (Dec)

Dự Đoán

3.35

Trước đó

3.40

Thấp

08:00:00

PS

Balance of Trade (Nov)

Dự Đoán

-475.70

Trước đó

-480.00

Thấp

08:30:00

HK

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

1.20

Thấp

08:30:00

HK

CPI (Dec)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

Thấp

09:00:00

NO

Norges Bank Interest Rate Decision

Dự Đoán

4.00

Trước đó

4.00

Trung bình

09:00:00

NO

Interest Rate Decision

Dự Đoán

4.00

Trước đó

4.00

Trung bình

09:00:00

PL

Corporate Sector Wages YoY (Dec)

Dự Đoán

7.10

Trước đó

7.20

Thấp

09:00:00

PL

Industrial Production YoY (Dec)

Dự Đoán

-1.10

Trước đó

-1.30

Thấp

09:00:00

PL

Consumer Confidence (Jan)

Dự Đoán

-9.90

Trước đó

-9.50

Thấp

09:00:00

PL

Producer Price Index YoY (Dec)

Dự Đoán

-2.40

Trước đó

-2.40

Thấp

09:00:00

PL

Employment Growth YoY (Dec)

Dự Đoán

-0.80

Trước đó

-0.80

Thấp

09:00:00

PL

Business Confidence (Jan)

Dự Đoán

-11.60

Trước đó

-10.00

Thấp

10:00:00

BE

Consumer Confidence (Jan)

Dự Đoán

-1.00

Trước đó

-2.00

Thấp

10:30:00

HU

10-Year Bond Auction

Dự Đoán

6.91

Trước đó

Thấp

11:00:00

TR

Overnight Lending Rate (Jan)

Dự Đoán

41.00

Trước đó

40.00

Thấp

11:00:00

TR

Overnight Borrowing Rate (Jan)

Dự Đoán

36.50

Trước đó

35.50

Thấp

11:00:00

TR

TCMB Interest Rate Decision

Dự Đoán

38.00

Trước đó

37.00

Trung bình

11:00:00

ZA

Retail Sales MoM (Nov)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

Thấp

11:00:00

ZA

Building Permits (Nov)

Dự Đoán

-6.90

Trước đó

2.10

Thấp

11:00:00

IE

Wholesale Prices YoY (Dec)

Dự Đoán

-5.30

Trước đó

-5.70

Thấp

11:00:00

DE

Bundesbank Monthly Report

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

LV

Producer Price Index MoM (Dec)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.30

Thấp

11:00:00

FR

OAT Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

LV

Producer Price Index YoY (Dec)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

2.10

Thấp

11:00:00

IE

Wholesale Prices MoM (Dec)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.20

Thấp

11:00:00

ZA

Retail Sales YoY (Nov)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

Thấp

11:00:00

UK

CBI Distributive Trades (Jan)

Dự Đoán

-44.00

Trước đó

-57.00

Trung bình

11:30:00

TR

Foreign Exchange Reserves (Jan/16)

Dự Đoán

79.35

Trước đó

Thấp

12:00:00

MX

Mid-month Core Inflation Rate MoM (Jan)

Dự Đoán

0.31

Trước đó

0.20

Thấp

12:00:00

GH

Producer Price Index YoY

Dự Đoán

1.30

Trước đó

Thấp

12:00:00

MX

Mid-month Inflation Rate MoM (Jan)

Dự Đoán

0.17

Trước đó

0.30

Thấp

12:00:00

MX

CPI (Jan)

Dự Đoán

0.31

Trước đó

0.39

Thấp

12:00:00

MX

Mid-month Inflation Rate YoY (Jan)

Dự Đoán

3.72

Trước đó

3.80

Thấp

12:00:00

CA

CFIB Business Barometer (Jan)

Dự Đoán

59.90

Trước đó

59.50

Thấp

12:00:00

MX

Mid-month Core Inflation Rate YoY (Jan)

Dự Đoán

4.34

Trước đó

4.40

Thấp

12:00:00

BR

BCB National Monetary Council Meeting

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:30:00

EU

ECB Monetary Policy Meeting Accounts

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:00:00

RU

Central Bank Reserves $

Dự Đoán

752.50

Trước đó

Thấp

13:30:00

US

Continuing Jobless Claims (Jan/10)

Dự Đoán

1884.00

Trước đó

1880.00

Cao

13:30:00

US

Jobless Claims 4-Week Average (Jan/17)

Dự Đoán

205.00

Trước đó

203.00

Cao

13:30:00

US

Initial Jobless Claims (Jan/17)

Dự Đoán

198.00

Trước đó

195.00

Cao

13:30:00

US

PCE Prices QoQ (Q3)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

2.80

Thấp

13:30:00

US

Gross Domestic Product QoQ (Q3)

Dự Đoán

3.80

Trước đó

4.30

Cao

13:30:00

US

Core PCE Prices QoQ (Q3)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

2.90

Thấp

13:30:00

CA

New Housing Price Index YoY (Dec)

Dự Đoán

-1.93

Trước đó

-1.60

Trung bình

13:30:00

US

Real Consumer Spending QoQ (Q3)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

3.50

Thấp

13:30:00

US

GDP Growth Rate QoQ (Q3)

Dự Đoán

3.80

Trước đó

4.30

Cao

13:30:00

US

GDP Price Index QoQ (Q3)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

3.70

Trung bình

13:30:00

US

GDP Sales QoQ (Q3)

Dự Đoán

7.50

Trước đó

4.60

Thấp

13:30:00

US

Real Consumer Spending (Q3)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

3.50

Thấp

13:30:00

US

Corporate Profits QoQ (Q3)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

4.40

Thấp

13:30:00

CA

New Housing Price Index MoM (Dec)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.10

Trung bình

15:00:00

US

Core PCE Price Index YoY (Oct)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

2.80

Cao

15:00:00

US

Personal Spending MoM (Nov)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.40

Cao

15:00:00

EU

Consumer Confidence (Jan)

Dự Đoán

-13.10

Trước đó

-13.60

Trung bình

15:00:00

US

PCE Price Index MoM (Nov)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.20

Trung bình

15:00:00

US

Personal Income MoM (Nov)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.30

Cao

15:00:00

US

Core PCE Price Index MoM (Oct)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.10

Cao

15:00:00

US

Personal Spending MoM (Oct)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.10

Cao

15:00:00

US

Core PCE Price Index MoM (Nov)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.10

Cao

15:00:00

US

PCE Price Index YoY (Oct)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

2.70

Trung bình

15:00:00

US

PCE Price Index MoM (Oct)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.20

Trung bình

15:00:00

US

Personal Income MoM

Dự Đoán

0.40

Trước đó

Thấp

15:00:00

US

PCE Price Index YoY (Nov)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

2.70

Trung bình

15:00:00

CO

Balance of Trade (Nov)

Dự Đoán

-2.28

Trước đó

-2.00

Thấp

15:00:00

US

Personal Income MoM (Oct)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.30

Cao

15:00:00

CO

Imports YoY (Nov)

Dự Đoán

14.90

Trước đó

9.00

Thấp

15:00:00

US

Core PCE Price Index YoY (Nov)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

2.70

Cao

15:30:00

US

EIA Natural Gas Stocks Change (Jan/16)

Dự Đoán

-71.00

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

Kansas Fed Composite Index (Jan)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

4.00

Thấp

16:00:00

US

Kansas Fed Manufacturing Index (Jan)

Dự Đoán

-3.00

Trước đó

5.00

Thấp

16:30:00

US

4-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.60

Trước đó

Thấp

16:30:00

US

8-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.60

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

15-Year Mortgage Rate (Jan/22)

Dự Đoán

5.38

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

30-Year Mortgage Rate (Jan/22)

Dự Đoán

6.06

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

EIA Crude Oil Imports Change (Jan/16)

Dự Đoán

0.71

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

Imports

Dự Đoán

0.71

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

EIA Refinery Crude Runs Change (Jan/16)

Dự Đoán

0.05

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

EIA Distillate Stocks Change (Jan/16)

Dự Đoán

-0.03

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

EIA Gasoline Production Change (Jan/16)

Dự Đoán

0.03

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

EIA Heating Oil Stocks Change (Jan/16)

Dự Đoán

-0.75

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

EIA Weekly Refinery Utilization Rates WoW

Dự Đoán

0.60

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

EIA Crude Oil Stocks Change (Jan/16)

Dự Đoán

3.39

Trước đó

Trung bình

17:00:00

US

EIA Gasoline Stocks Change (Jan/16)

Dự Đoán

8.98

Trước đó

Trung bình

17:00:00

US

EIA Distillate Fuel Production Change (Jan/16)

Dự Đoán

-0.02

Trước đó

Thấp

17:00:00

CA

2-Year Bond Auction

Dự Đoán

2.61

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

EIA Cushing Crude Oil Stocks Change (Jan/16)

Dự Đoán

0.75

Trước đó

Thấp

18:00:00

US

10-Year TIPS Auction

Dự Đoán

1.84

Trước đó

Thấp

19:00:00

AR

Retail Sales YoY (Nov)

Dự Đoán

15.10

Trước đó

11.00

Thấp

21:30:00

US

Fed Balance Sheet (Jan/21)

Dự Đoán

6.58

Trước đó

Thấp

21:45:00

NZ

Inflation Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.10

Thấp

21:45:00

NZ

Inflation Rate QoQ (Q4)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

0.60

Trung bình

21:45:00

NZ

Consumer Price Index (Q4)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.00

Trung bình

22:00:00

AU

S&P Global Composite PMI Flash (Jan)

Dự Đoán

51.00

Trước đó

51.30

Thấp

22:00:00

AU

S&P Global Services PMI Flash (Jan)

Dự Đoán

51.10

Trước đó

51.50

Trung bình

22:00:00

AU

Services PMI (Jan)

Dự Đoán

51.00

Trước đó

Thấp

22:00:00

AU

Judo Bank Manufacturing PMI (Jan)

Dự Đoán

51.60

Trước đó

Thấp

22:00:00

AU

Judo Bank Services PMI (Jan)

Dự Đoán

51.10

Trước đó

Thấp

22:00:00

AU

PMI (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

22:00:00

AU

S&P Global Manufacturing PMI Flash (Jan)

Dự Đoán

51.60

Trước đó

51.30

Trung bình

23:30:00

JP

Core Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

2.80

Trung bình

23:30:00

JP

Inflation Rate Ex-Food and Energy YoY (Dec)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

2.80

Thấp

23:30:00

JP

Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.20

Thấp

23:30:00

JP

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

2.70

Cao

23:30:00

JP

CPI (Dec)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

Trung bình

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.

zendesk