Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Nhật Bản
Úc
Indonesia
New Zealand
Liên minh châu Âu
Hà Lan
Slovakia
Singapore
Ấn Độ
Na Uy
Vương quốc Anh
Lithuania
Ả Rập Saudi
Philippines
Pháp
Đức
Ba Lan
Palestine
Đài Loan
Zambia
Hồng Kông
Slovenia
Macao
Latvia
Kosovo
Nam Phi
Israel
Hoa Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
Mexico
Brazil
Canada
Qatar
Nga
Colombia
Argentina
Kenya
Paraguay
2026 Apr 23
Thursday
00:30:00
JP
S&P Global Composite PMI Flash (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
00:30:00
JP
S&P Global Services PMI Flash (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
00:30:00
JP
S&P Global Manufacturing PMI Flash (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
00:30:00
JP
S&P Global Composite PMI (Apr)
Dự Đoán
53.00
Trước đó
51.40
Thấp
00:30:00
JP
S&P Global Manufacturing PMI (Apr)
Dự Đoán
51.60
Trước đó
51.20
Trung bình
00:30:00
JP
S&P Global Services PMI (Apr)
Dự Đoán
53.40
Trước đó
52.00
Trung bình
01:30:00
AU
Part Time Employment Chg (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:30:00
AU
Participation Rate (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:30:00
AU
Full Time Employment Chg (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
01:30:00
AU
Employment Change (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
01:30:00
AU
Unemployment Rate (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
03:00:00
ID
M2 Money Supply YoY (Mar)
Dự Đoán
8.70
Trước đó
Thấp
03:00:00
NZ
Credit Card Spending YoY (Mar)
Dự Đoán
-1.10
Trước đó
Thấp
04:00:00
EU
New Car Registrations YoY (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
04:00:00
NL
New Car Sales YoY (Mar)
Dự Đoán
-19.00
Trước đó
Thấp
04:00:00
SK
New Car Sales MoM (Mar)
Dự Đoán
10.00
Trước đó
Thấp
04:45:00
JP
Tertiary Industry Index MoM (Feb)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
Thấp
05:00:00
SG
Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
1.50
Thấp
05:00:00
SG
6-Month T-Bill Auction
Dự Đoán
1.47
Trước đó
Thấp
05:00:00
SG
Core Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
1.40
Thấp
05:00:00
IN
HSBC Services PMI (Apr)
Dự Đoán
57.50
Trước đó
57.30
Trung bình
05:00:00
IN
HSBC Composite PMI (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
05:00:00
SG
Inflation Rate MoM (Mar)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.20
Thấp
05:00:00
IN
HSBC Manufacturing PMI (Apr)
Dự Đoán
53.90
Trước đó
54.00
Trung bình
05:00:00
IN
S&P Global Composite PMI (Apr)
Dự Đoán
57.00
Trước đó
57.50
Trung bình
05:00:00
SG
CPI YoY (Mar)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
Trung bình
05:00:00
IN
HSBC India Services PMI (Apr)
Dự Đoán
57.50
Trước đó
Thấp
05:00:00
IN
S&P Global Services PMI (Apr)
Dự Đoán
57.00
Trước đó
Thấp
05:00:00
SG
CPI MoM (Mar)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
Thấp
05:00:00
IN
S&P Global Manufacturing PMI (Apr)
Dự Đoán
53.90
Trước đó
Thấp
06:00:00
NO
Industrial Confidence (Q1)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
-2.00
Thấp
06:00:00
UK
Public Sector Net Borrowing Ex Banks (Mar)
Dự Đoán
-14.30
Trước đó
-15.00
Thấp
06:00:00
LT
Industrial Production MoM (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:00:00
LT
Industrial Production YoY (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:00:00
SA
Imports (Feb)
Dự Đoán
81.40
Trước đó
83.00
Thấp
06:00:00
SA
Exports (Feb)
Dự Đoán
98.70
Trước đó
99.30
Thấp
06:00:00
SA
Balance of Trade (Feb)
Dự Đoán
17.30
Trước đó
16.30
Thấp
06:00:00
UK
Public Sector Net Borrowing (Mar)
Dự Đoán
-14.30
Trước đó
-10.40
Thấp
06:00:00
NO
Unemployment Rate (Mar)
Dự Đoán
4.90
Trước đó
4.90
Thấp
06:30:00
PH
Interest Rate Decision
Dự Đoán
4.25
Trước đó
4.25
Trung bình
06:45:00
FR
Business Confidence (Apr)
Dự Đoán
99.00
Trước đó
99.00
Trung bình
06:45:00
FR
Business Climate Indicator (Apr)
Dự Đoán
97.00
Trước đó
96.00
Thấp
07:15:00
FR
HCOB Services PMI (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
07:15:00
FR
HCOB Composite PMI (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
07:15:00
FR
HCOB Manufacturing PMI (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
07:15:00
FR
Manufacturing PMI (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
07:15:00
FR
S&P Global Manufacturing PMI (Apr)
Dự Đoán
50.00
Trước đó
49.50
Trung bình
07:15:00
FR
S&P Global Composite PMI (Apr)
Dự Đoán
48.80
Trước đó
48.60
Trung bình
07:15:00
FR
S&P Global Services PMI (Apr)
Dự Đoán
48.80
Trước đó
48.40
Trung bình
07:20:00
ID
Loan Growth YoY (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:30:00
DE
HCOB Services PMI (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
07:30:00
DE
HCOB Composite PMI (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
07:30:00
DE
HCOB Manufacturing PMI (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Cao
07:30:00
DE
Manufacturing PMI (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Cao
07:30:00
DE
S&P Global Manufacturing PMI (Apr)
Dự Đoán
52.20
Trước đó
51.30
Cao
07:30:00
DE
S&P Global Composite PMI (Apr)
Dự Đoán
51.90
Trước đó
51.10
Trung bình
07:30:00
DE
S&P Global Services PMI (Apr)
Dự Đoán
50.90
Trước đó
50.30
Trung bình
07:30:00
PL
Consumer Confidence (Apr)
Dự Đoán
-12.20
Trước đó
-12.80
Thấp
07:30:00
PL
Retail Sales YoY (Mar)
Dự Đoán
5.00
Trước đó
5.00
Thấp
08:00:00
PS
Balance of Trade (Feb)
Dự Đoán
-539.20
Trước đó
Thấp
08:00:00
TW
Industrial Production YoY (Mar)
Dự Đoán
17.83
Trước đó
25.00
Thấp
08:00:00
EU
HCOB Services PMI (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
08:00:00
EU
HCOB Manufacturing PMI (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
08:00:00
TW
Retail Sales YoY (Mar)
Dự Đoán
7.70
Trước đó
1.90
Thấp
08:00:00
TW
Unemployment Rate (Mar)
Dự Đoán
3.33
Trước đó
3.30
Thấp
08:00:00
EU
HCOB Composite PMI (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
08:00:00
EU
Manufacturing PMI (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
08:00:00
PH
Budget Balance (Mar)
Dự Đoán
-171.20
Trước đó
-400.00
Thấp
08:00:00
EU
S&P Global Manufacturing PMI (Apr)
Dự Đoán
51.60
Trước đó
50.80
Trung bình
08:00:00
EU
S&P Global Services PMI (Apr)
Dự Đoán
50.20
Trước đó
49.80
Trung bình
08:00:00
EU
S&P Global Composite PMI (Apr)
Dự Đoán
50.70
Trước đó
50.20
Trung bình
08:00:00
ZM
CPI MoM (Apr)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
Thấp
08:00:00
ZM
CPI YoY (Apr)
Dự Đoán
7.10
Trước đó
Thấp
08:20:00
TW
M2 Money Supply YoY (Mar)
Dự Đoán
5.38
Trước đó
Thấp
08:20:00
TW
M2 Money Supply (Mar)
Dự Đoán
5.38
Trước đó
Thấp
08:20:00
TW
M3 Money Supply (Mar)
Dự Đoán
68792.90
Trước đó
Thấp
08:30:00
HK
Unemployment Rate (Mar)
Dự Đoán
3.80
Trước đó
3.80
Thấp
08:30:00
UK
S&P Global Manufacturing PMI Flash (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
51.00
Cao
08:30:00
UK
S&P Global Services PMI Flash (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
51.40
Cao
08:30:00
UK
S&P Global Composite PMI Flash (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
51.60
Thấp
08:30:00
SI
Consumer Confidence (Apr)
Dự Đoán
-22.00
Trước đó
-24.00
Thấp
08:30:00
HK
Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
1.80
Thấp
08:30:00
HK
Inflation Rate MoM (Mar)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.10
Thấp
08:30:00
UK
S&P Global Manufacturing PMI (Apr)
Dự Đoán
51.00
Trước đó
49.90
Cao
08:30:00
UK
S&P Global Services PMI (Apr)
Dự Đoán
50.50
Trước đó
50.00
Cao
08:30:00
UK
S&P Global Composite PMI (Apr)
Dự Đoán
50.30
Trước đó
49.80
Thấp
08:30:00
HK
CPI YoY (Mar)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
Thấp
08:30:00
HK
CPI MoM (Mar)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
Thấp
10:00:00
MO
Tourist Arrivals YoY (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:00:00
LV
Producer Price Index YoY (Mar)
Dự Đoán
-0.80
Trước đó
1.70
Thấp
10:00:00
LV
Producer Price Index MoM (Mar)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.20
Thấp
10:00:00
UK
CBI Industrial Trends Orders (Apr)
Dự Đoán
-27.00
Trước đó
-30.00
Trung bình
10:00:00
EU
ECB Non-Monetary Policy Meeting
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
10:00:00
XK
Balance of Trade (Mar)
Dự Đoán
-463.90
Trước đó
Thấp
10:00:00
UK
CBI Business Optimism Index (Q2)
Dự Đoán
-19.00
Trước đó
-23.00
Trung bình
11:00:00
ZA
Building Permits (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
IL
Balance of Trade (Mar)
Dự Đoán
-4353.60
Trước đó
-4200.00
Thấp
11:00:00
ZA
Building Permits YoY (Feb)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
3.00
Thấp
11:00:00
IL
Imports (Mar)
Dự Đoán
8888.70
Trước đó
8100.00
Thấp
11:00:00
IL
Exports (Mar)
Dự Đoán
4458.60
Trước đó
3900.00
Thấp
11:30:00
US
Building Permits (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:30:00
TR
Foreign Exchange Reserves (Apr/17)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:30:00
US
Building Permits MoM (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
PL
M3 Money Supply YoY (Mar)
Dự Đoán
10.60
Trước đó
9.80
Thấp
12:00:00
MX
Retail Sales YoY (Feb)
Dự Đoán
5.00
Trước đó
4.10
Thấp
12:00:00
MX
Retail Sales MoM (Feb)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
-0.10
Thấp
12:00:00
MX
Mid-month Core Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
4.46
Trước đó
4.30
Thấp
12:00:00
MX
Mid-month Core Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
0.22
Trước đó
0.20
Thấp
12:00:00
MX
Mid-month Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
0.62
Trước đó
0.08
Thấp
12:00:00
MX
Mid-month Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
4.63
Trước đó
4.50
Thấp
12:00:00
MX
CPI (Apr)
Dự Đoán
0.62
Trước đó
Thấp
12:00:00
BR
BCB National Monetary Council Meeting
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
Core CPI (Apr)
Dự Đoán
0.22
Trước đó
Thấp
12:30:00
CA
New Housing Price Index YoY (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
12:30:00
US
Continuing Jobless Claims (Apr/11)
Dự Đoán
1818.00
Trước đó
1820.00
Thấp
12:30:00
CA
New Housing Price Index MoM (Mar)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
-0.30
Trung bình
12:30:00
US
Chicago Fed National Activity Index (Mar)
Dự Đoán
-0.11
Trước đó
0.20
Trung bình
12:30:00
US
Initial Jobless Claims (Apr/18)
Dự Đoán
207.00
Trước đó
212.00
Trung bình
12:30:00
US
Jobless Claims 4-Week Average (Apr/18)
Dự Đoán
209.75
Trước đó
219.00
Thấp
12:30:00
CA
Producer Price Index YoY (Mar)
Dự Đoán
5.40
Trước đó
6.50
Thấp
12:30:00
CA
Producer Price Index MoM (Mar)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
1.80
Thấp
12:30:00
CA
Raw Materials Prices YoY (Mar)
Dự Đoán
8.60
Trước đó
14.00
Thấp
12:30:00
CA
Raw Materials Prices MoM (Mar)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
9.50
Thấp
12:30:00
QA
M2 Money Supply YoY (Mar)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
Thấp
12:30:00
CA
Manufacturing Sales MoM (Mar)
Dự Đoán
3.60
Trước đó
2.20
Thấp
13:00:00
RU
Central Bank Reserves $
Dự Đoán
774.80
Trước đó
Thấp
13:45:00
US
S&P Global Services PMI Flash (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
13:45:00
US
S&P Global Composite PMI Flash (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
13:45:00
US
S&P Global Manufacturing PMI Flash (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
13:45:00
US
S&P Global Manufacturing PMI (Apr)
Dự Đoán
52.30
Trước đó
52.50
Trung bình
13:45:00
US
S&P Global Services PMI (Apr)
Dự Đoán
49.80
Trước đó
50.00
Trung bình
13:45:00
US
S&P Global Composite PMI (Apr)
Dự Đoán
50.30
Trước đó
49.90
Trung bình
14:00:00
US
New Home Sales (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
14:30:00
US
EIA Natural Gas Stocks Change (Apr/17)
Dự Đoán
59.00
Trước đó
Thấp
15:00:00
CO
Balance of Trade (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
15:00:00
US
Kansas Fed Manufacturing Index (Apr)
Dự Đoán
11.00
Trước đó
12.00
Thấp
15:00:00
US
Kansas Fed Composite Index (Apr)
Dự Đoán
11.00
Trước đó
11.00
Thấp
15:00:00
CO
Imports YoY (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
15:00:00
AR
Consumer Confidence (Apr)
Dự Đoán
42.03
Trước đó
41.00
Thấp
15:30:00
US
4-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.60
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
8-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.62
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
15-Year Mortgage Rate (Apr/23)
Dự Đoán
5.65
Trước đó
Thấp
16:00:00
RU
Industrial Production YoY (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
16:00:00
RU
Corporate Profits (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
30-Year Mortgage Rate (Apr/23)
Dự Đoán
6.30
Trước đó
Thấp
17:00:00
US
5-Year TIPS Auction
Dự Đoán
1.43
Trước đó
Thấp
18:00:00
KE
Gross Domestic Product QoQ (Q4)
Dự Đoán
4.90
Trước đó
Thấp
19:00:00
AR
Retail Sales YoY (Feb)
Dự Đoán
20.70
Trước đó
18.00
Thấp
19:00:00
PY
Producer Price Index YoY (Mar)
Dự Đoán
-0.90
Trước đó
4.10
Thấp
20:30:00
US
Fed Balance Sheet (Apr/22)
Dự Đoán
6.71
Trước đó
Thấp
22:00:00
NZ
ANZ Roy Morgan Consumer Confidence (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
23:01:00
UK
Consumer Confidence (Apr)
Dự Đoán
-21.00
Trước đó
-25.00
Trung bình
23:30:00
JP
Inflation Rate Ex-Food and Energy YoY (Mar)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
2.40
Thấp
23:30:00
JP
Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
1.50
Cao
23:30:00
JP
Core Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
1.80
Trung bình
23:30:00
JP
Inflation Rate MoM (Mar)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
0.20
Thấp
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.