Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Singapore
Sri Lanka
Nhật Bản
Malaysia
Hungary
Moldova
Slovakia
Thổ Nhĩ Kỳ
Thái Lan
Kazakhstan
Ý
Liên minh châu Âu
Bulgaria
Angola
Trung Quốc
Hy Lạp
Nam Phi
Bồ Đào Nha
Albania
Hoa Kỳ
Canada
Belarus
Malawi
Ấn Độ
Đức
Peru
Kenya
Mexico
Brazil
Thụy Sĩ
New Zealand
Vương quốc Anh
Úc
2026 Apr 17
Friday
00:30:00
SG
Non-Oil Exports MoM (Mar)
Dự Đoán
3.90
Trước đó
0.50
Thấp
00:30:00
SG
Non-Oil Exports YoY (Mar)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
Thấp
00:30:00
SG
Balance of Trade (Mar)
Dự Đoán
4.57
Trước đó
9.50
Thấp
02:00:00
LK
S&P Global Services PMI (Mar)
Dự Đoán
54.40
Trước đó
59.00
Thấp
02:00:00
LK
S&P Global Manufacturing PMI (Mar)
Dự Đoán
56.80
Trước đó
58.50
Thấp
03:35:00
JP
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
0.87
Trước đó
Thấp
04:00:00
MY
CPI MoM (Mar)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
Thấp
04:00:00
MY
CPI YoY (Mar)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
1.70
Trung bình
04:00:00
MY
Gross Domestic Product YoY (Q1)
Dự Đoán
6.30
Trước đó
Trung bình
04:00:00
MY
Inflation Rate MoM (Mar)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.10
Trung bình
04:00:00
MY
Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
1.70
Trung bình
04:00:00
MY
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
6.30
Trước đó
5.50
Thấp
06:30:00
HU
Gross Wage YoY (Feb)
Dự Đoán
26.30
Trước đó
10.60
Thấp
07:00:00
MD
Producer Price Index YoY (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
SK
Current Account (Feb)
Dự Đoán
-731.00
Trước đó
-520.00
Thấp
07:00:00
TR
CPI (Apr)
Dự Đoán
25.38
Trước đó
Thấp
07:30:00
TH
Currency Swaps
Dự Đoán
23.10
Trước đó
Thấp
07:40:00
KZ
Industrial Production YoY (Mar)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
4.00
Thấp
08:00:00
IT
Balance of Trade EU (Feb)
Dự Đoán
-1.10
Trước đó
Thấp
08:00:00
EU
Current Account s.a (Feb)
Dự Đoán
40.40
Trước đó
29.80
Thấp
08:00:00
IT
Balance of Trade (Feb)
Dự Đoán
1.13
Trước đó
3.83
Trung bình
08:00:00
EU
Current Account (Feb)
Dự Đoán
15.30
Trước đó
16.00
Thấp
08:10:00
BG
Current Account (Feb)
Dự Đoán
-767.00
Trước đó
-605.00
Thấp
08:30:00
AO
M3 Money Supply YoY (Mar)
Dự Đoán
10.10
Trước đó
Thấp
08:30:00
AO
Foreign Exchange Reserves (Mar)
Dự Đoán
15.90
Trước đó
15.60
Thấp
09:00:00
BG
Current Account (Feb)
Dự Đoán
-729.00
Trước đó
-605.00
Thấp
09:00:00
CN
FDI (YTD) YoY (Mar)
Dự Đoán
-5.70
Trước đó
-5.40
Trung bình
09:00:00
EU
Balance of Trade (Feb)
Dự Đoán
-1.00
Trước đó
11.70
Trung bình
10:00:00
GR
Balance of Trade (Feb)
Dự Đoán
-2.80
Trước đó
-2.60
Thấp
10:00:00
ZA
Business Confidence (Feb)
Dự Đoán
131.40
Trước đó
Thấp
10:00:00
PT
Producer Price Index YoY (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:00:00
SK
Unemployment Rate (Mar)
Dự Đoán
5.40
Trước đó
5.40
Thấp
10:00:00
AL
Balance of Trade (Mar)
Dự Đoán
-37.00
Trước đó
-45.00
Thấp
10:00:00
PT
Producer Price Index MoM (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:00:00
US
IMF Meeting
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:01:00
ZA
Business Confidence (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:30:00
PT
Current Account (Feb)
Dự Đoán
17.10
Trước đó
-140.00
Thấp
11:00:00
CA
CFIB Business Barometer (Apr)
Dự Đoán
55.70
Trước đó
54.00
Thấp
11:00:00
BY
Gross Domestic Product YoY (Mar)
Dự Đoán
-1.20
Trước đó
1.50
Thấp
11:00:00
MW
CPI YoY (Mar)
Dự Đoán
24.10
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Deposit Growth YoY (Mar/31)
Dự Đoán
10.80
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Bank Loan Growth YoY (Mar/31)
Dự Đoán
13.80
Trước đó
12.80
Thấp
11:30:00
IN
Bank Loan Growth YoY (Apr/03)
Dự Đoán
Trước đó
12.80
Thấp
11:30:00
IN
Foreign Exchange Reserves (Apr/10)
Dự Đoán
697.12
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Deposit Growth YoY (Apr/03)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
AL
Harmonised Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
3.00
Thấp
12:15:00
CA
Housing Starts (Mar)
Dự Đoán
251.00
Trước đó
255.00
Trung bình
12:30:00
US
Building Permits (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
12:30:00
US
Housing Starts MoM (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
12:30:00
CA
Foreign Securities Purchases (Feb)
Dự Đoán
46.79
Trước đó
23.81
Thấp
12:30:00
CA
Foreign Securities Purchases by Canadians (Feb)
Dự Đoán
11.42
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Housing Starts (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Cao
14:00:00
MW
CPI YoY (Mar)
Dự Đoán
24.10
Trước đó
Thấp
14:30:00
MW
Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
24.10
Trước đó
23.60
Thấp
14:30:00
DE
Bundesbank Buch Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
14:30:00
EU
ECB Buch Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
15:30:00
PE
Balance of Trade (Feb)
Dự Đoán
4543.00
Trước đó
4250.00
Thấp
16:15:00
US
Fed Barkin Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
17:00:00
US
Baker Hughes Oil Rig Count (Apr/17)
Dự Đoán
411.00
Trước đó
Thấp
18:00:00
US
Fed Waller Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
18:00:00
KE
Gross Domestic Product QoQ (Q4)
Dự Đoán
4.90
Trước đó
Thấp
19:30:00
JP
CFTC JPY speculative net positions
Dự Đoán
-93.70
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Nasdaq 100 speculative net positions
Dự Đoán
12.50
Trước đó
Trung bình
19:30:00
MX
CFTC MXN speculative net positions
Dự Đoán
57.50
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Corn speculative net positions
Dự Đoán
290.80
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Gold Speculative net positions
Dự Đoán
156.30
Trước đó
Trung bình
19:30:00
BR
CFTC BRL speculative net positions
Dự Đoán
40.10
Trước đó
Trung bình
19:30:00
EU
CFTC EUR speculative net positions
Dự Đoán
-7.50
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Aluminium Speculative net positions
Dự Đoán
0.30
Trước đó
Thấp
19:30:00
CH
CFTC CHF speculative net positions
Dự Đoán
-30.70
Trước đó
Thấp
19:30:00
NZ
CFTC NZD speculative net positions
Dự Đoán
-36.10
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Crude Oil speculative net positions
Dự Đoán
202.20
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Silver Speculative net positions
Dự Đoán
23.40
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Natural Gas speculative net positions
Dự Đoán
-184.00
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Copper Speculative net positions
Dự Đoán
40.20
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Wheat speculative net positions
Dự Đoán
-18.70
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC S&P 500 speculative net positions
Dự Đoán
-45.70
Trước đó
Trung bình
19:30:00
CA
CFTC CAD speculative net positions
Dự Đoán
-55.60
Trước đó
Thấp
19:30:00
UK
CFTC GBP speculative net positions
Dự Đoán
-56.40
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Soybeans speculative net positions
Dự Đoán
208.50
Trước đó
Thấp
19:30:00
AU
CFTC AUD speculative net positions
Dự Đoán
70.80
Trước đó
Trung bình
23:30:00
JP
Inflation Rate Ex-Food and Energy YoY (Mar)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
2.40
Thấp
23:30:00
JP
Inflation Rate MoM (Mar)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
0.20
Thấp
23:30:00
JP
Core Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
2.00
Trung bình
23:30:00
JP
Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
1.50
Cao
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.