BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Úc

Hàn Quốc

Ấn Độ

Vương quốc Anh

Palestine

theBCR.economic-calendar.JO

Bangladesh

Indonesia

Philippines

Singapore

Hà Lan

Ả Rập Saudi

Nhật Bản

Thụy Điển

Đức

Romania

Na Uy

Trung Quốc

Hungary

Pháp

Tây Ban Nha

Slovakia

Thổ Nhĩ Kỳ

Moldova

Cộng hòa Séc

Áo

Kazakhstan

Ý

Ba Lan

Liên minh châu Âu

Montenegro

Nga

Ireland

Malawi

Serbia

Botswana

Nigeria

Brazil

Mexico

Hoa Kỳ

Canada

Bỉ

theBCR.economic-calendar.DO

Peru

Israel

New Zealand

2026 Jan 15

Thursday

00:00:00

AU

Inflation Expectations (Jan)

Dự Đoán

4.70

Trước đó

Thấp

00:00:00

AU

Consumer Inflation Expectation (Jan)

Dự Đoán

4.70

Trước đó

4.50

Thấp

00:00:00

KR

Unemployment Rate (Dec)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

2.70

Trung bình

00:00:00

IN

Passenger Vehicles Sales YoY (Dec)

Dự Đoán

18.10

Trước đó

Thấp

00:00:00

KR

Exports YoY (Dec)

Dự Đoán

8.40

Trước đó

13.40

Thấp

00:00:00

KR

Balance of Trade (Dec)

Dự Đoán

9.74

Trước đó

12.18

Thấp

00:00:00

KR

Imports YoY (Dec)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

4.60

Thấp

00:01:00

UK

RICS House Price Balance (Dec)

Dự Đoán

-14.00

Trước đó

-16.00

Trung bình

00:30:00

AU

Consumer Inflation Expectation (Jan)

Dự Đoán

4.70

Trước đó

4.50

Thấp

00:50:00

PS

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

-38.90

Trước đó

Thấp

01:00:00

KR

Interest Rate Decision

Dự Đoán

2.50

Trước đó

2.50

Trung bình

01:00:00

KR

Interest Rate Decision (Jan)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

2.50

Thấp

02:00:00

KR

Exports YoY (Dec)

Dự Đoán

8.40

Trước đó

13.40

Thấp

02:00:00

KR

Imports YoY (Dec)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

4.60

Thấp

02:00:00

KR

Balance of Trade (Dec)

Dự Đoán

9.74

Trước đó

12.18

Thấp

03:10:00

JO

Industrial Production YoY (Nov)

Dự Đoán

Trước đó

1.50

Thấp

03:30:00

BD

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

03:30:00

BD

Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

04:00:00

ID

Exports YoY (Dec)

Dự Đoán

-2.31

Trước đó

Thấp

04:00:00

ID

Balance of Trade (Dec)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

4.10

Trung bình

04:00:00

ID

Imports YoY (Dec)

Dự Đoán

-1.15

Trước đó

Thấp

04:00:00

ID

Balance of Trade (Nov)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

Thấp

05:00:00

PH

Cash Remittances (Nov)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.20

Thấp

05:00:00

SG

6-Month T-Bill Auction

Dự Đoán

1.48

Trước đó

Thấp

05:00:00

SG

1-Year T-Bill Auction

Dự Đoán

1.35

Trước đó

Thấp

05:30:00

NL

Unemployment Rate (Dec)

Dự Đoán

4.00

Trước đó

4.00

Trung bình

05:50:00

SA

CPI (Dec)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.00

Thấp

06:00:00

SA

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

2.00

Thấp

06:00:00

JP

Machine Tool Orders YoY (Dec)

Dự Đoán

14.20

Trước đó

Thấp

06:00:00

SA

Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.10

Thấp

06:00:00

SA

Wholesale Prices YoY (Dec)

Dự Đoán

2.30

Trước đó

2.00

Thấp

06:00:00

SA

CPI (Dec)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

2.00

Thấp

07:00:00

UK

Industrial Production YoY (Nov)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

-0.40

Thấp

07:00:00

SE

Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

0.00

Thấp

07:00:00

ID

Foreign Direct Investment YoY (Q4)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

Thấp

07:00:00

SE

CPIF YoY (Dec)

Dự Đoán

2.30

Trước đó

2.10

Thấp

07:00:00

SE

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.30

Thấp

07:00:00

UK

Goods Trade Balance (Nov)

Dự Đoán

-24.17

Trước đó

-20.40

Cao

07:00:00

UK

Manufacturing Production YoY (Nov)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

-0.30

Thấp

07:00:00

SE

CPIF MoM (Dec)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

0.10

Thấp

07:00:00

UK

Goods Trade Balance Non-EU (Nov)

Dự Đoán

-11.81

Trước đó

-9.10

Cao

07:00:00

UK

Gross Domestic Product MoM (Nov)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

0.10

Cao

07:00:00

DE

Wholesale Prices YoY (Dec)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

1.60

Trung bình

07:00:00

DE

Wholesale Prices MoM (Dec)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.20

Trung bình

07:00:00

RO

Industrial Production MoM (Nov)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

-0.60

Thấp

07:00:00

UK

Construction Output MoM (Nov)

Dự Đoán

-1.20

Trước đó

-0.30

Thấp

07:00:00

NO

Balance of Trade (Dec)

Dự Đoán

41.30

Trước đó

84.40

Thấp

07:00:00

RO

Industrial Production YoY

Dự Đoán

0.20

Trước đó

Thấp

07:00:00

RO

Industrial Production MoM

Dự Đoán

0.40

Trước đó

Thấp

07:00:00

SE

CPI (Dec)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

0.00

Trung bình

07:00:00

UK

Balance of Trade (Nov)

Dự Đoán

-6.53

Trước đó

-3.50

Thấp

07:00:00

UK

NIESR Monthly GDP Tracker (Nov)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

-0.20

Trung bình

07:00:00

UK

Construction Output YoY (Nov)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.10

Thấp

07:00:00

UK

GDP 3-Month Avg (Nov)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

-0.20

Trung bình

07:00:00

UK

Gross Domestic Product YoY (Nov)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

1.10

Cao

07:00:00

NO

Industrial Confidence (Q4)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

1.00

Thấp

07:00:00

UK

Manufacturing Production MoM (Nov)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.50

Trung bình

07:00:00

CN

New Loans (Dec)

Dự Đoán

390.00

Trước đó

820.00

Trung bình

07:20:00

ID

Loan Growth YoY (Dec)

Dự Đoán

7.74

Trước đó

7.60

Thấp

07:30:00

HU

Industrial Production YoY (Nov)

Dự Đoán

-2.70

Trước đó

-5.40

Thấp

07:30:00

HU

Construction Output YoY (Nov)

Dự Đoán

9.70

Trước đó

Thấp

07:30:00

CN

Outstanding Loan Growth YoY (Dec)

Dự Đoán

6.40

Trước đó

6.30

Thấp

07:30:00

CN

M2 Money Supply YoY (Dec)

Dự Đoán

8.00

Trước đó

8.00

Thấp

07:30:00

CN

New Yuan Loans (Dec)

Dự Đoán

390.00

Trước đó

800.00

Trung bình

07:30:00

CN

Total Social Financing (Dec)

Dự Đoán

2490.00

Trước đó

2000.00

Thấp

07:45:00

FR

Harmonised Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

0.10

Thấp

07:45:00

FR

CPI (Jan)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

Thấp

07:45:00

FR

HICP MoM

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

0.10

Trung bình

07:45:00

FR

HICP YoY

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.70

Thấp

07:45:00

FR

Harmonised Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.70

Thấp

07:45:00

FR

Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

0.10

Thấp

07:45:00

FR

CPI (Dec)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

Thấp

07:45:00

FR

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.80

Thấp

08:00:00

ES

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

2.90

Thấp

08:00:00

ES

HICP YoY

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.00

Trung bình

08:00:00

ES

Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.30

Thấp

08:00:00

ES

Harmonised Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.00

Thấp

08:00:00

SK

Core Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

-0.30

Thấp

08:00:00

ES

Harmonised Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.30

Thấp

08:00:00

TR

Budget Balance (Dec)

Dự Đoán

169.49

Trước đó

Thấp

08:00:00

MD

Balance of Trade (Nov)

Dự Đoán

-586.30

Trước đó

Thấp

08:00:00

CZ

Retail Sales YoY (Nov)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

3.10

Thấp

08:00:00

AT

HICP MoM

Dự Đoán

0.20

Trước đó

Thấp

08:00:00

ES

CPI (Dec)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

2.90

Trung bình

08:00:00

ES

Core Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

2.60

Thấp

08:00:00

KZ

Business Confidence (Q4)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:30:00

IN

Imports (Dec)

Dự Đoán

62.66

Trước đó

Thấp

08:30:00

IN

Balance of Trade (Dec)

Dự Đoán

-24.53

Trước đó

-30.00

Trung bình

08:30:00

IN

Exports (Dec)

Dự Đoán

38.13

Trước đó

Thấp

09:00:00

IN

Exports (Dec)

Dự Đoán

38.13

Trước đó

Thấp

09:00:00

CN

New Yuan Loans (Dec)

Dự Đoán

390.00

Trước đó

800.00

Trung bình

09:00:00

IT

Industrial Production YoY (Nov)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

-0.60

Thấp

09:00:00

PL

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

2.40

Thấp

09:00:00

EU

ECB Economic Bulletin

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

09:00:00

CN

Total Social Financing (Dec)

Dự Đoán

2490.00

Trước đó

2000.00

Thấp

09:00:00

IT

Industrial Production MoM (Nov)

Dự Đoán

-1.00

Trước đó

0.50

Trung bình

09:00:00

CN

M2 Money Supply YoY (Dec)

Dự Đoán

8.00

Trước đó

8.00

Thấp

09:00:00

IN

Imports (Dec)

Dự Đoán

62.66

Trước đó

Thấp

09:00:00

DE

Full Year GDP Growth (2026)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

0.20

Cao

09:00:00

IN

Balance of Trade (Dec)

Dự Đoán

-24.53

Trước đó

-30.00

Trung bình

09:00:00

CN

Outstanding Loan Growth YoY (Dec)

Dự Đoán

6.40

Trước đó

6.30

Thấp

09:00:00

IN

Imports

Dự Đoán

62.66

Trước đó

Thấp

09:00:00

DE

Full Year GDP Growth (2025)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

0.20

Cao

09:00:00

PL

Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.00

Thấp

09:00:00

IN

Balance of Trade

Dự Đoán

-24.53

Trước đó

Thấp

09:00:00

EU

ECB De Guindos Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

09:00:00

PL

CPI (Dec)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

2.40

Thấp

09:00:00

KZ

Gross Domestic Product YoY (Dec)

Dự Đoán

9.10

Trước đó

8.90

Thấp

09:30:00

UK

BoE Credit Conditions Survey

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

09:40:00

ES

Obligacion Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:40:00

ES

15-Year Obligacion Auction

Dự Đoán

3.62

Trước đó

Thấp

09:40:00

ES

3-Year Bonos Auction

Dự Đoán

2.21

Trước đó

Thấp

09:40:00

ES

Bonos Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:40:00

ES

50-Year Obligacion Auction

Dự Đoán

3.87

Trước đó

Thấp

09:50:00

ES

5-Year Bonos Auction

Dự Đoán

2.47

Trước đó

Thấp

09:50:00

ES

10-Year Obligacion Auction

Dự Đoán

3.20

Trước đó

Thấp

10:00:00

ME

Harmonised Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

3.90

Trước đó

3.80

Thấp

10:00:00

EU

Balance of Trade (Nov)

Dự Đoán

17.90

Trước đó

15.20

Trung bình

10:00:00

EU

Industrial Production MoM (Nov)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.50

Trung bình

10:00:00

ME

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

4.20

Trước đó

4.00

Thấp

10:00:00

EU

Industrial Production YoY (Nov)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

2.00

Thấp

10:00:00

RU

Russian Forex Intervention (Jan)

Dự Đoán

-123.40

Trước đó

Thấp

10:00:00

ME

Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

-0.20

Thấp

10:30:00

IN

Unemployment Rate (Dec)

Dự Đoán

4.70

Trước đó

4.80

Thấp

11:00:00

TR

Thomson Reuters IPSOS PCSI (Jan)

Dự Đoán

34.90

Trước đó

Thấp

11:00:00

IE

Harmonised Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

0.60

Thấp

11:00:00

IE

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.00

Thấp

11:00:00

IT

Balance of Trade

Dự Đoán

-1.31

Trước đó

Thấp

11:00:00

MW

CPI (Dec)

Dự Đoán

27.90

Trước đó

Thấp

11:00:00

IE

HICP YoY

Dự Đoán

3.10

Trước đó

2.70

Thấp

11:00:00

IE

HICP MoM

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

0.60

Thấp

11:00:00

IE

Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

0.70

Thấp

11:00:00

RS

Building Permits (Nov)

Dự Đoán

3511.00

Trước đó

Thấp

11:00:00

IT

Balance of Trade (Nov)

Dự Đoán

4.18

Trước đó

5.20

Trung bình

11:00:00

IE

Harmonised Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

2.70

Thấp

11:30:00

TR

Foreign Exchange Reserves (Jan/09)

Dự Đoán

74.56

Trước đó

Thấp

11:50:00

BW

CPI (Dec)

Dự Đoán

3.80

Trước đó

Thấp

12:00:00

NG

Food Inflation YoY (Dec)

Dự Đoán

11.08

Trước đó

Thấp

12:00:00

BR

Retail Sales YoY (Nov)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.50

Thấp

12:00:00

CN

New Loans (Dec)

Dự Đoán

390.00

Trước đó

820.00

Trung bình

12:00:00

BR

Retail Sales MoM (Nov)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.50

Trung bình

12:00:00

MX

Gross Fixed Investment MoM (Oct)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

0.90

Thấp

12:00:00

MX

Gross Fixed Investment YoY (Oct)

Dự Đoán

-8.30

Trước đó

-4.60

Thấp

12:00:00

NG

CPI (Dec)

Dự Đoán

14.45

Trước đó

Thấp

12:00:00

UK

NIESR Monthly GDP Tracker (Dec)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

-0.10

Thấp

12:00:00

BW

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

3.80

Trước đó

3.70

Thấp

12:00:00

BW

Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.00

Thấp

13:00:00

BR

New Car Registrations MoM (Dec)

Dự Đoán

-8.50

Trước đó

4.40

Thấp

13:00:00

BR

Auto Production MoM (Dec)

Dự Đoán

-11.60

Trước đó

Thấp

13:00:00

BR

Auto Sales MoM (Dec)

Dự Đoán

-8.50

Trước đó

Thấp

13:00:00

BR

Car Production MoM (Dec)

Dự Đoán

-11.60

Trước đó

5.10

Thấp

13:20:00

BR

Car Production MoM (Dec)

Dự Đoán

-11.60

Trước đó

5.10

Thấp

13:20:00

BR

New Car Registrations MoM (Dec)

Dự Đoán

-8.50

Trước đó

4.40

Thấp

13:30:00

US

Import Prices YoY (Nov)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.40

Thấp

13:30:00

US

Philly Fed Employment (Jan)

Dự Đoán

13.00

Trước đó

Thấp

13:30:00

US

Philly Fed New Orders (Jan)

Dự Đoán

5.70

Trước đó

Thấp

13:30:00

US

Retail Sales Ex Gas/Autos MoM (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Cao

13:30:00

US

Initial Jobless Claims (Jan/10)

Dự Đoán

207.00

Trước đó

215.00

Cao

13:30:00

US

Import Prices YoY (Oct)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.50

Thấp

13:30:00

CA

Wholesale Sales MoM (Nov)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.10

Thấp

13:30:00

US

Export Prices MoM (Nov)

Dự Đoán

Trước đó

0.20

Trung bình

13:30:00

CA

New Motor Vehicle Sales (Nov)

Dự Đoán

163.50

Trước đó

164.00

Thấp

13:30:00

US

Export Prices YoY (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

13:30:00

US

NY Empire State Manufacturing Index (Jan)

Dự Đoán

-3.70

Trước đó

1.00

Cao

13:30:00

US

Retail Sales MoM (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Cao

13:30:00

CA

Manufacturing Sales MoM (Nov)

Dự Đoán

-1.00

Trước đó

-1.10

Thấp

13:30:00

US

Philadelphia Fed Manufacturing Index (Jan)

Dự Đoán

-8.80

Trước đó

-2.00

Trung bình

13:30:00

US

Import Prices YoY (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

13:30:00

US

Philly Fed Prices Paid (Jan)

Dự Đoán

49.30

Trước đó

Thấp

13:30:00

US

Import Prices MoM (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:30:00

US

Continuing Jobless Claims (Jan/03)

Dự Đoán

1903.00

Trước đó

1890.00

Cao

13:30:00

US

Philly Fed Business Conditions (Jan)

Dự Đoán

38.10

Trước đó

Thấp

13:30:00

US

Export Prices YoY (Oct)

Dự Đoán

3.80

Trước đó

3.00

Thấp

13:30:00

US

Export Prices MoM (Oct)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

-0.10

Trung bình

13:30:00

CA

Wholesale Sales MoM

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.10

Trung bình

13:30:00

US

Retail Sales YoY (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Cao

13:30:00

US

Import Prices MoM (Nov)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

-0.10

Trung bình

13:30:00

US

Jobless Claims 4-Week Average (Jan/10)

Dự Đoán

211.50

Trước đó

215.00

Cao

13:30:00

US

Philly Fed CAPEX Index (Jan)

Dự Đoán

29.10

Trước đó

Thấp

13:30:00

US

Retail Sales Ex Autos MoM (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Cao

13:30:00

US

Import Prices MoM (Oct)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.10

Trung bình

13:30:00

US

Export Prices YoY (Nov)

Dự Đoán

Trước đó

2.30

Thấp

13:30:00

US

Export Prices MoM (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:35:00

US

Fed Bostic Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

14:00:00

BE

Balance of Trade (Nov)

Dự Đoán

3815.90

Trước đó

1950.00

Thấp

14:00:00

DO

Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

0.71

Trước đó

0.50

Thấp

14:00:00

DO

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

4.81

Trước đó

4.60

Thấp

14:15:00

US

Fed Barr Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

15:00:00

US

Retail Inventories Ex Autos MoM (Nov)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

15:00:00

US

Business Inventories MoM (Nov)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

15:00:00

PE

Unemployment Rate (Dec)

Dự Đoán

5.90

Trước đó

6.00

Thấp

15:00:00

PE

Gross Domestic Product YoY (Nov)

Dự Đoán

3.62

Trước đó

2.85

Thấp

15:00:00

NG

Food Inflation YoY (Dec)

Dự Đoán

14.21

Trước đó

10.50

Thấp

15:00:00

NG

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

12.00

Thấp

15:00:00

PE

GDP Growth Rate YoY (Nov)

Dự Đoán

3.62

Trước đó

3.40

Thấp

15:00:00

NG

CPI (Dec)

Dự Đoán

17.33

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

EIA Natural Gas Stocks Change (Jan/09)

Dự Đoán

-119.00

Trước đó

-90.00

Thấp

16:30:00

US

8-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.54

Trước đó

Thấp

16:30:00

IL

CPI (Dec)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

2.60

Thấp

16:30:00

IL

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

2.70

Thấp

16:30:00

US

4-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.55

Trước đó

Thấp

16:30:00

IL

Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

0.00

Thấp

17:00:00

US

30-Year Mortgage Rate (Jan/15)

Dự Đoán

6.16

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

15-Year Mortgage Rate (Jan/15)

Dự Đoán

5.46

Trước đó

Thấp

17:40:00

US

Fed Barkin Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

18:30:00

US

Fed Schmid Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

21:00:00

US

Foreign Bond Investment (Nov)

Dự Đoán

-60.10

Trước đó

Thấp

21:00:00

US

Net Long-Term TIC Flows (Nov)

Dự Đoán

30.90

Trước đó

Trung bình

21:00:00

US

Overall Net Capital Flows (Nov)

Dự Đoán

-22.50

Trước đó

Thấp

21:30:00

NZ

Business NZ PMI (Dec)

Dự Đoán

51.40

Trước đó

51.60

Trung bình

21:30:00

US

Fed Balance Sheet (Jan/14)

Dự Đoán

6.57

Trước đó

Thấp

21:45:00

NZ

Food Inflation YoY (Dec)

Dự Đoán

4.40

Trước đó

4.60

Thấp

23:50:00

JP

Stock Investment by Foreigners (Jan/10)

Dự Đoán

124.90

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

Foreign Bond Investment (Jan/10)

Dự Đoán

-223.60

Trước đó

Thấp

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.

zendesk