BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Phân Tích Thị Trường

Hãy cập nhật thông tin với phân tích ngoại hối kịp thời của chúng tôi

0

01-12-2026

Dự báo hàng tuần từ ngày 12/1 đến 16/1/2026

0

Tuần trước, Bộ Lao động Hoa Kỳ đã công bố báo cáo bảng lương phi nông nghiệp tháng 12/2025. Dữ liệu cho thấy có 50,000 việc làm đã được tạo ra trong tháng đó, thấp hơn mức 73,000 mà các nhà kinh tế Wall Street kỳ vọng và yếu hơn con số 56,000 đã được điều chỉnh của tháng 11. Điều này cho thấy sự chậm lại rõ rệt hơn nữa của thị trường lao động Mỹ vào cuối năm 2025, với nhu cầu tuyển dụng suy yếu đáng kể trong suốt cả năm. Do sự gián đoạn thu thập dữ liệu gây ra bởi đợt đóng cửa chính phủ liên bang trước đó, đây là báo cáo thị trường lao động tương đối đầy đủ đầu tiên sau nhiều tháng, và do đó đã nhận được sự chú ý cao độ từ thị trường.

Sau khi dữ liệu được công bố, các thị trường tài chính đã phản ứng nhẹ nhàng nhưng theo các hướng trái chiều. Chỉ số đô la tăng nhẹ 12 điểm trước khi nhanh chóng giảm trở lại khoảng 26 điểm. Vàng giao ngay vọt tăng $14 trước khi nhanh chóng tăng tiếp khoảng $30, đạt mức cao $4491.46 mỗi ounce. Dầu thô WTI tăng lên mức $58.60, tăng 2.56% trong tuần. Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ tiếp tục tăng, với lợi suất 10 năm tăng 1.6 điểm cơ bản lên 4.195% và lợi suất 2 năm tăng 3.6 điểm cơ bản lên 3.524%. Đường cong lợi suất dương đối với trái phiếu kho bạc 2 năm và 10 năm cho thấy lo ngại của thị trường về suy thoái kinh tế đã giảm bớt, và đường cong lợi suất đang trong quá trình bình thường hóa.

Từ góc độ chính sách của Cục Dự trữ Liên bang (Fed), báo cáo này củng cố thêm đánh giá của thị trường về sự ổn định chính sách trong ngắn hạn. Trước và sau khi dữ liệu được công bố, kỳ vọng của các nhà giao dịch về việc cắt giảm lãi suất vào tháng 1 vẫn ở mức cực thấp.

Nhìn chung, xu hướng hướng tới một sự phục hồi vừa phải, nhưng cần chú ý kỹ xem liệu hoạt động tuyển dụng có thể thoát khỏi mô hình "tuyển dụng thấp, sa thải thấp" hay không. Tâm lý thị trường ngắn hạn đã chuyển từ lạc quan thận trọng trước khi công bố dữ liệu sang trung lập đến thận trọng, và các xu hướng tiếp theo sẽ phụ thuộc vào diễn biến của chi tiêu tiêu dùng, đầu tư doanh nghiệp và dữ liệu lạm phát.

Đánh giá Hiệu suất Thị trường Tuần trước:

Tuần trước, chứng khoán Mỹ lại chạm các mức cao kỷ lục mới, được thúc đẩy bởi nhóm cổ phiếu chip và "sự luân chuyển sang các lĩnh vực giá trị". Mặc dù bảng lương phi nông nghiệp tháng 12 thấp hơn kỳ vọng, nhưng tỷ lệ thất nghiệp giảm cho thấy thị trường lao động không suy yếu quá nhanh, và kỳ vọng của thị trường về lộ trình cắt giảm lãi suất trong năm nay phần lớn vẫn ổn định. Chứng khoán Mỹ đạt được mức tăng hàng tuần trên diện rộng trong tuần giao dịch đầy đủ đầu tiên của năm 2026. Vào cuối phiên giao dịch tại Mỹ, S&P 500 tăng 0.64% lên 6965.78, mức đóng cửa cao kỷ lục; Nasdaq Composite tăng 0.81% lên 23669.75; và Dow Jones Industrial Average tăng 0.48% lên 49500.20, cũng là một mức đóng cửa cao kỷ lục.

Trong bối cảnh môi trường kinh tế vĩ mô toàn cầu tiếp tục phức tạp và biến động, thị trường vàng một lần nữa thể hiện khả năng phục hồi mạnh mẽ trong tuần qua, với giá cả ổn định dịch chuyển lên trên. Hiện tại vàng đang cố gắng thiết lập vị thế trên mức tâm lý quan trọng $4,500 và nỗ lực bứt phá mức cao nhất mọi thời đại trước đó là $4,549.80. Đánh giá từ động lực thị trường hiện tại, phe bò chắc chắn đang nắm giữ vị thế thống trị. Câu hỏi then chốt hiện nay nằm ở việc liệu phe bò có thể duy trì đà tăng trưởng, vượt qua thành công các mức kháng cự quan trọng và củng cố mức tăng của mình hay không.

Giá bạc tăng gần 4% vào thứ Sáu, tiến sát mức $80 một ounce, và vọt tăng hơn 10% trong tuần, khi dữ liệu việc làm yếu của Mỹ làm trầm trọng thêm kỳ vọng của thị trường về việc Cục Dự trữ Liên bang cắt giảm lãi suất, kích hoạt nhu cầu đối với kim loại quý sau khi áp lực bán tháo do các chỉ số dẫn dắt giảm bớt. Các vị thế mua mới và việc bù đắp vị thế bán khống trong hợp đồng bạc tương lai đã được thúc đẩy sau khi cơ chế tái cân bằng chỉ số hàng hóa hàng năm bắt đầu làm yếu đi lực bán kỹ thuật. Các rủi ro địa chính trị tại Venezuela và Đông Á cũng cung cấp sự hỗ trợ phụ trợ.

Báo cáo việc làm mới nhất của Mỹ đã củng cố kỳ vọng của thị trường rằng Cục Dự trữ Liên bang sẽ thận trọng trong việc cắt giảm lãi suất. Chỉ số đô la tăng lên trên mức 99.00, gần mức cao nhất trong một tháng, khi các nhà đầu tư hấp thụ dữ liệu thị trường lao động mới. Bất chấp dữ liệu bảng lương phi nông nghiệp yếu, đồng đô la vẫn tương đối mạnh. Ngoài dữ liệu kinh tế, các nhà giao dịch cũng đang theo dõi phán quyết tiềm năng của Tòa án Tối cao về thuế nhập khẩu của Mỹ.

Tuần trước, chỉ số đô la thể hiện mô hình phục hồi đầy biến động, trải qua một đợt điều chỉnh "ổn định ở mức thấp - phục hồi biến động". Nhìn chung, cặp tiền này vẫn nằm trong phạm vi giữa 98 và 99, củng cố trong một xu hướng giảm trung hạn. Động lực phục hồi ngắn hạn bị hạn chế bởi các mức kháng cự chính và kỳ vọng về dữ liệu.

Cặp EUR/USD đóng cửa tuần trước gần mức 1.1640, ghi nhận mức giảm 0.7% do sự thống trị của đồng đô la. Áp lực bán đối với EUR/USD hiện đã tăng tốc, đẩy cặp tiền này xuống mức thấp nhất trong nhiều tuần mới trong phạm vi 1.1620-1.1610 vào thứ Sáu. Xu hướng giảm tiếp tục do đồng đô la Mỹ tăng giá thêm, khi những người tham gia thị trường tiếp tục đánh giá dữ liệu bảng lương phi nông nghiệp hỗn hợp của Mỹ trong tháng 12. Tuần trước, USD/JPY dao động gần mức cao nhất trong một năm, do dữ liệu mạnh của Mỹ củng cố triển vọng thận trọng của Fed. Đồng yên tiếp tục suy yếu so với đô la, với USD/JPY tăng ngày thứ tư liên tiếp khi đồng đô la tiếp tục mạnh lên sau khi công bố loạt dữ liệu kinh tế mới nhất của Mỹ. Cặp tiền này đã đạt mức cao 158.20, dao động gần mức cao nhất kể từ tháng 1/2025, và sẵn sàng cho tuần tăng giá thứ hai liên tiếp.

Đồng bảng Anh giảm giá sau khi công bố báo cáo bảng lương phi nông nghiệp tháng 12, với GBP/USD rớt xuống dưới mức 1.3450. Dữ liệu bảng lương phi nông nghiệp đã làm giảm các khoản đặt cược vào việc Fed cắt giảm lãi suất vào tháng 1, mặc dù các nhà giao dịch đã giảm bớt kỳ vọng cắt giảm lãi suất vào tháng 1. GBP/USD giao dịch ở mức 1.3412, sau khi đã chạm mức cao 1.3451. Tuần trước, đồng đô la Úc mất giá xuống dưới mức US29.4 tỷ trong tháng 11, mức thấp nhất trong ba tháng và thấp hơn mức dự báo A$4.9 tỷ.

Tuần trước, dầu thô WTI tăng tuần thứ ba liên tiếp lên khoảng mức US$58.60 mỗi thùng, khi các thị trường tiếp tục cân nhắc các rủi ro địa chính trị. Tổng thống Trump cảnh báo Iran rằng ông sẽ phản ứng "cứng rắn" nếu chính phủ nước này gây ra cái chết cho những người biểu tình, làm dấy lên lo ngại về khả năng gián đoạn nguồn cung từ một trong những nhà sản xuất dầu lớn nhất của OPEC. Tuần trước, Bitcoin giao dịch trong biên độ hẹp quanh mức $91,000. Các nhà giao dịch đang chờ đợi phán quyết của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ về các chính sách thuế quan của Tổng thống Donald Trump. Hiện tại, Bitcoin về cơ bản đi ngang quanh mức $91,000, với một đợt tăng nhẹ trên biểu đồ giờ, nhưng vẫn giảm nhẹ trong 24 giờ qua. Đợt thoái lui này phản ánh ngưỡng kháng cự phía trên và sự thận trọng gia tăng của thị trường sau hiệu suất đáng thất vọng trong năm 2025.

Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm đã tăng lên mức 4.2%, mức cao nhất trong bốn tháng, trước khi lùi về mức 4.17%, khi báo cáo việc làm tiết lộ sự không chắc chắn về mức độ cắt giảm lãi suất kỳ vọng của Cục Dự trữ Liên bang trong năm nay. Trong khi đó, lệnh của Tổng thống Trump yêu cầu Fannie Mae và Freddie Mac mua 200 tỷ đô la chứng khoán được bảo đảm bằng thế chấp để hạ lãi suất thế chấp đã cung cấp một số hỗ trợ cho phần dài hạn của đường cong lợi suất.

Triển vọng Thị trường Tuần này:

Tuần này (12-16 tháng 1), một loạt dữ liệu kinh tế toàn cầu và các sự kiện chính sách lớn sẽ được công bố. Các dữ liệu then chốt như tình hình tiền tệ và tín dụng của Trung Quốc, lạm phát của Mỹ và giá dầu toàn cầu sẽ được phát hành, cộng với cuộc họp của các bộ trưởng tài chính G7 và một loạt tuyên bố từ các quan chức Cục Dự trữ Liên bang, mang lại một cú sốc thông tin đa chiều cho thị trường. Từ khoảng cách cung tiền M1-M2 phản ánh dòng vốn đến dữ liệu CPI xác định lộ trình chính sách của Fed, mỗi sự kiện đều có tiềm năng gây gián đoạn các biến động giá tài sản. Nhà đầu tư cần theo dõi chặt chẽ các thay đổi tín hiệu và nắm bắt các cơ hội đầu tư.

Các thị trường tài chính năm 2026 đã không diễn ra theo kịch bản ngay từ đầu. Đầu năm lẽ ra phải là một cửa sổ bình lặng để các nhà giao dịch lên kế hoạch phân bổ tài sản cho năm mới, nhưng thực tế đã khiến mọi người mất cảnh giác. Thị trường nhìn chung kỳ vọng các chủ đề của năm nay sẽ là sự bắt đầu của chu kỳ cắt giảm lãi suất của Fed và sự thâm nhập tiếp tục của trí tuệ nhân tạo vào các ngành công nghiệp. Tuy nhiên, với một loạt sự kiện địa chính trị bất ngờ, những câu chuyện kinh tế vĩ mô ôn hòa này đã nhanh chóng bị gạt ra lề.

Về các rủi ro trong tuần này:

Cảnh báo Rủi ro: Các biến số địa chính trị và chính sách cần được chú ý kỹ.

Ngoài các dữ liệu kinh tế cốt lõi, nhà đầu tư nên cảnh giác với ba rủi ro tiềm ẩn:

Thứ nhất, sự leo thang căng thẳng địa chính trị giữa Mỹ và Venezuela, cũng như xung đột Nga-Ukraine và xung đột Israel-Palestine, có thể kích hoạt tâm lý né tránh rủi ro gia tăng, có lợi cho các tài sản trú ẩn an toàn như vàng và đô la Mỹ.

Thứ hai, các bài phát biểu của các quan chức ngân hàng trung ương từ Cục Dự trữ Liên bang và Ngân hàng Trung ương Châu Âu có thể ra tín hiệu cho sự chuyển dịch chính sách, có khả năng dẫn đến các đợt điều chỉnh nhanh chóng trong kỳ vọng của thị trường và các biến động ngắn hạn mạnh mẽ ở các đồng tiền tương ứng.

Thứ ba, sự sai lệch đáng kể giữa dữ liệu bổ sung của Mỹ được công bố và kỳ vọng của thị trường có thể gây ra biến động tạm thời trên các thị trường chứng khoán, trái phiếu và tiền tệ.

Kết luận Tuần này:

Nhìn về phía trước, thị trường lao động có thể dần phục hồi vào năm 2026, được hỗ trợ bởi chi phí vay thấp và khả năng cắt giảm thuế, nhưng các bất ổn vẫn còn tồn tại. Tăng trưởng việc làm năm 2025 tập trung vào giáo dục và y tế, với nhu cầu tổng thể chậm lại, nhưng GDP quý 3 đã tăng trưởng với tốc độ nhanh nhất trong hai năm, chủ yếu được thúc đẩy bởi tiêu dùng kiên cường và đầu tư vào AI, đặt nền tảng cho năm 2026. Tuy nhiên, các luận điệu về thuế quan, sự bất ổn địa chính trị và hiệu ứng thay thế của AI đối với một số công việc có thể làm trầm trọng thêm các thách thức cấu trúc. Niềm tin của người tiêu dùng gần đây đã giảm sút do lo ngại về lạm phát và triển vọng việc làm, nhưng sự tăng tốc trưởng năng suất cho thấy nền kinh tế có tiềm năng sức khỏe dài hạn. Cục Dự trữ Liên bang có khả năng sẽ tiếp tục đánh giá thận trọng, tìm kiếm sự cân bằng giữa tăng trưởng và lạm phát.

Nhìn chung, xu hướng hướng tới một sự phục hồi vừa phải, nhưng cần chú ý kỹ xem liệu hoạt động tuyển dụng có thể vượt ra khỏi mô hình "tuyển dụng thấp, sa thải thấp" hay không. Tâm lý thị trường ngắn hạn đã chuyển từ lạc quan thận trọng trước khi công bố dữ liệu sang trung lập đến thận trọng; các chuyển động sau đó sẽ phụ thuộc vào diễn biến của chi tiêu tiêu dùng, đầu tư doanh nghiệp và dữ liệu lạm phát.

Lý do Thực sự Đằng sau Vụ bắt giữ Maduro tại Mỹ!

Cốt lõi của việc Mỹ bắt giữ Maduro là sử dụng chiêu bài "kiểm soát ma túy" để thúc đẩy thay đổi chế độ, kiểm soát nguồn tài nguyên năng lượng và khoáng sản của Venezuela, và phục vụ các lợi ích bầu cử trong nước và địa chính trị của chính quyền Trump. Cái gọi là "khủng bố ma túy" chỉ đơn thuần là một cái cớ để che đậy nhiều yêu cầu chiến lược. Phân tích sau đây mở ra từ nhiều khía cạnh:

I. Động lực Cốt lõi: Địa chính trị và Kiểm soát Tài nguyên

Giá trị Chiến lược của Dầu mỏ: Venezuela sở hữu một trong những trữ lượng dầu mỏ đã được chứng minh lớn nhất thế giới. Dầu nặng của nước này là nguyên liệu thô then chốt cho các nhà máy lọc dầu ở Bờ Vịnh Hoa Kỳ. Các cơ sở lọc dầu của Mỹ thích nghi cao với dầu nặng của Venezuela. Việc kiểm soát năng lượng Venezuela có thể giảm bớt sự phụ thuộc vào các nguồn thay thế như dầu nặng của Canada, nén chi phí, ổn định chuỗi cung ứng và đồng thời làm yếu đi ảnh hưởng địa chính trị của Venezuela như một cường quốc năng lượng chống Mỹ. Việc Trump công khai đề cập đến việc "tạm thời điều hành Venezuela" đã tiết lộ sự thèm muốn của ông đối với hệ thống dầu khí của Venezuela; bản chất hành động của ông là một nỗ lực nhằm đạt được sự kiểm soát dài hạn đối với năng lượng thông qua thay đổi chế độ.

Thay đổi Chế độ Chống Mỹ: Chính phủ Maduro kiên trì thực hiện quốc hữu hóa năng lượng và duy trì lập trường chống Mỹ, hợp tác với các quốc gia như Trung Quốc và Nga. Mỹ coi đây là một nhân tố không ổn định trong "sân sau" của mình. Thông qua các vụ bắt giữ, Mỹ nỗ lực phá bỏ chính phủ Venezuela, hỗ trợ phe đối lập thân Mỹ, loại bỏ các chế độ chống Mỹ ở Mỹ Latinh và tăng cường sự thống trị của chính mình ở Tây Bán Cầu.

Lợi ích Khoáng sản Then chốt: Venezuela sở hữu các khoáng sản chiến lược như các nguyên tố đất hiếm, phù hợp với nhu cầu chiến lược của Mỹ về khả năng tự cung tự cấp trong các chuỗi cung ứng then chốt. Việc kiểm soát tài nguyên Venezuela giúp củng cố vị thế thống trị của Mỹ trong chuỗi công nghiệp toàn cầu.

II. Động lực Chính trị Trong nước: Bầu cử và Huy động Dư luận

Các Cân nhắc Chính trị Bầu cử: Chính quyền Trump đã mô tả Maduro như một "ông trùm ma túy", liên kết ma túy, bạo lực và các vấn đề biên giới để xây dựng một câu chuyện về "mối đe dọa bên ngoài — hành động của Mỹ". Hành động quyết liệt bên ngoài này đã chuyển hướng sự chú ý khỏi các vấn đề quản trị trong nước (như lạm phát và nhập cư), tích lũy vốn chính trị cho cuộc bầu cử và xây dựng hình ảnh một tổng thống "hiệu quả".

Công cụ Huy động Dư luận: Hoạt động bắt giữ đã cung cấp một khung câu chuyện rõ ràng về "công lý đối với cái ác", cho phép cử tri đưa ra các phán xét giá trị mà không cần kiến thức sâu rộng về chính trị Mỹ Latinh. Điều này đã nhanh chóng tập hợp dư luận, củng cố cơ sở ủng hộ và bù đắp áp lực từ các tranh cãi chính sách trong nước.

III. Lộ trình Hành động: Chiêu bài "Cấm Ma túy" và Chiến lược Dài hạn

Cơ sở Pháp lý và Dư luận: Vào năm 2020, Bộ Tư pháp Hoa Kỳ đã truy tố Maduro với các tội danh "khủng bố ma túy", và vào năm 2025, đã tăng tiền thưởng cho việc bắt giữ ông lên mức 50 triệu đô la, chỉ định "Nhóm Mặt trời" là một tổ chức khủng bố toàn cầu, do đó tạo ra các cơ sở pháp lý và dư luận cho hoạt động này. Tuy nhiên, các nghiên cứu có thẩm quyền cho thấy Venezuela không phải là một quốc gia sản xuất ma túy lớn hay một tuyến đường trung chuyển chính, và chiến dịch chống ma túy mạnh mẽ lâu dài của chính phủ Maduro về cơ bản khiến cáo buộc này trở thành một chiêu bài chính trị.

Áp lực Quân sự và Kinh tế: Quân đội Mỹ đã triển khai quy mô lớn ở Biển Caribe, đánh chìm các tàu và áp đặt phong tỏa hàng hải dưới danh nghĩa ngăn chặn ma túy, đồng thời trừng phạt gia đình và đồng minh của Maduro. Thông qua áp lực cực đoan, Mỹ nhắm đến việc cô lập giới tinh hoa Venezuela và tạo điều kiện cho hoạt động bắt giữ.

IV. Bản chất: Một biểu hiện của Logic Bá quyền

Hành động này của Mỹ coi thường luật pháp quốc tế và chủ quyền quốc gia, đại diện cho một "trật tự săn mồi điển hình dựa trên lợi ích của Mỹ". Cốt lõi của nó là duy trì bá quyền của Mỹ tại Châu Mỹ bằng cách kiểm soát tài nguyên của Venezuela và cải cách chế độ của nước này, đồng thời phục vụ các lợi ích chính trị trong nước. Cái gọi là "công lý tư pháp" chỉ đơn thuần là một chiếc áo choàng để che đậy hành vi bá quyền của mình.

Chỉ số Đô la Mỹ đối mặt với một cuộc thử nghiệm quan trọng tại mức hỗ trợ 97.75-98.00. Phạm vi 97.75-98.00 hiện là mức hỗ trợ then chốt và là ranh giới ngắn hạn giữa xu hướng bò và gấu. Nó đang đối mặt với thử nghiệm ba bên từ các yếu tố dữ liệu, chính sách và kỹ thuật. Một đợt phá vỡ dưới mức này sẽ mở ra tiềm năng giảm giá sâu hơn, trong khi việc duy trì ổn định có khả năng dẫn đến việc quay trở lại xu hướng tăng nhẹ. Phân tích sau đây xem xét các khía cạnh kỹ thuật, lực đẩy và chiến lược vận hành:

I. Khía cạnh Kỹ thuật: Logic Hỗ trợ và Lộ trình Bứt phá/Ổn định

Hiệu quả Hỗ trợ: 97.75 là dải dưới của Bollinger Band trên biểu đồ ngày (xấp xỉ 97.76 tính đến ngày 9 tháng 1). 98.00 là mức tâm lý then chốt và là vùng củng cố gần đây. Hai mức này kết hợp tạo thành một vùng hỗ trợ mạnh mẽ, và cùng với mức thấp của đợt thoái lui trước đó là 97.46, chúng tạo thành một hệ thống hỗ trợ phân tầng. RSI (14) xấp xỉ 54.30, cho thấy thiên hướng tăng nhẹ. MACD nằm gần đường zero, gợi ý một sự cân bằng tạm thời giữa lực lượng bò và gấu, thiếu sự dẫn dắt xu hướng rõ ràng. Các Tín hiệu Then chốt: Xác nhận Bứt phá xuống: Nếu giá đóng cửa giảm xuống dưới 97.75 và đợt hồi lại không hiệu quả, kết hợp với RSI phá xuống dưới 50 và MACD hình thành giao cắt tử thần, mục tiêu tiếp theo là 97.46, và nếu mức đó bị phá vỡ, mục tiêu kế tiếp là 96.87-96.21. Ổn định và Mạnh lên: Nếu giá ổn định trên 98.00 và phá vỡ vùng kháng cự mạnh 98.52-98.59, đồng thời RSI vượt lên trên 55 và MACD hình thành giao cắt vàng, khả năng mở rộng lên 98.90-99.30 là khả thi.

II. Các yếu tố cơ bản: Triển vọng Thị trường trong sự Tích hợp

Từ góc độ cơ bản, tăng trưởng việc làm ADP yếu, kết hợp với tăng trưởng tiền lương ổn định, củng cố câu chuyện rằng nền kinh tế Mỹ đang trải qua một sự chậm lại vừa phải. Điều này giúp kiềm chế kỳ vọng lạm phát và tạo điều kiện cho sự chuyển dịch trong chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang. Gần đây, những lo ngại kinh tế từ Châu Âu và các bất ổn nảy sinh từ các tình huống địa chính trị (như xung đột Nga-Ukraine), cộng với những lo lắng về môi trường thương mại được kích hoạt bởi các luận điệu thuế quan, đã cùng nhau tạo ra một bầu không khí né tránh rủi ro, đẩy dòng vốn vào các tài sản như trái phiếu kho bạc Mỹ và làm giảm lợi suất. Điều này, kết hợp với tác động của dữ liệu việc làm yếu, đã tạo ra một hiệu ứng cộng hưởng.

III. Chiến lược Giao dịch

Nhà giao dịch ngắn hạn: Sử dụng vùng 97.75-98.00 làm đường kiểm soát rủi ro. Nếu phá vỡ dưới mức này và sau đó hồi phục nhưng không giữ được, hãy cân nhắc một vị thế bán nhỏ; nếu giữ được, hãy cân nhắc vị thế mua.

Nhà giao dịch theo sóng: Chú ý đến giá đóng cửa ngày và sự cộng hưởng của các chỉ báo kỹ thuật. Nếu giá đóng cửa phá vỡ xuống và các chỉ báo yếu đi, hãy cân nhắc vị thế bán theo sóng; nếu ổn định và các chỉ báo mạnh lên, hãy chờ một đợt thoái lui trước khi mua vào, nhắm mục tiêu quanh mức 99.00.

Kiểm soát rủi ro: Với cuộc chiến gay gắt giữa phe bò và phe gấu, khuyến nghị kiểm soát quy mô vị thế, đặt các lệnh dừng lỗ hợp lý và tránh giao dịch một chiều nặng nề trước khi công bố dữ liệu.

Tóm lại, cuộc thử nghiệm vùng hỗ trợ 97.75-98.00 về bản chất là việc thị trường định giá lại các chính sách của Fed và khả năng phục hồi của nền kinh tế Mỹ. Các tín hiệu dữ liệu và chính sách sẽ quyết định hướng đi ngắn hạn; nhà giao dịch cần chú ý kỹ đến việc xác nhận bứt phá tại các mức then chốt, cũng như sự hội tụ của các tín hiệu chỉ báo.

Giá Dầu sẽ Chạm Đáy mới hay Đạt được một Khởi đầu mới Giữa Cơn bão Dầu mỏ của Trump và Sự hỗn loạn Địa chính trị Venezuela?

Trong ngắn hạn, giá dầu đã trải qua một đợt tăng đột biến ngắn ngủi do "cơn bão dầu mỏ của Trump" và sự hỗn loạn địa chính trị Venezuela. Tuy nhiên, về trung và dài hạn, do tình trạng dư cung, nhu cầu yếu và kỳ vọng phục hồi sản xuất, rủi ro giá dầu chạm đáy mới lớn hơn khả năng của một khởi đầu mới. Một xu hướng giảm trên diện rộng rất có khả năng xảy ra vào năm 2026.

Ngắn hạn: Phí bảo hiểm Rủi ro Địa chính trị Thúc đẩy Biến động Gia tăng

Tác động Sự kiện và Phản ứng Giá:

Vào ngày 3 tháng 1 năm 2026, cuộc tấn công bất ngờ của quân đội Mỹ vào Venezuela và việc kiểm soát Maduro đã kích hoạt những lo ngại của thị trường về gián đoạn nguồn cung. Giá dầu Brent và WTI tăng vọt trong thời gian ngắn, đóng cửa cao hơn vào ngày 5 tháng 1, nhưng sau đó đã giảm nhanh chóng, đạt mức xấp xỉ $60/thùng cho dầu Brent và $57/thùng cho dầu WTI vào ngày 8 tháng 1.

Các Biến số Ảnh hưởng Then chốt:

Rủi ro Gián đoạn Nguồn cung: Nếu giai đoạn chuyển giao diễn ra hỗn loạn, sản lượng ngắn hạn của Venezuela có thể giảm xuống dưới 700,000 thùng mỗi ngày, đẩy phí chênh lệch lên cao do khoảng cách cung cấp dầu nặng.

Sự gián đoạn Tâm lý Thị trường: Bất ổn địa chính trị làm tăng nhu cầu trú ẩn an toàn, nhưng thiếu sự hỗ trợ từ các yếu tố cơ bản, khiến việc duy trì tăng giá trở nên yếu ớt.

Kỳ vọng của Tổ chức: Dầu thô Brent tháng 1 dự kiến giao dịch trong khoảng $58-63 mỗi thùng, và WTI trong khoảng $55-60 mỗi thùng, với xác suất cao sẽ có một đợt thoái lui sau đợt tăng ban đầu.

Trung và Dài hạn: Dư cung Chi phối, Áp lực Giảm giá Đáng kể.

Phía Nguồn Cung: Mức tăng cung rõ rệt, áp lực dai dẳng.

Phục hồi Sản lượng Venezuela: Nếu Mỹ dỡ bỏ các lệnh trừng phạt và thúc đẩy đầu tư, sản lượng có thể tăng lên mức 950,000 thùng mỗi ngày trong vòng ba tháng, đạt 1.1-1.2 triệu thùng mỗi ngày vào cuối năm 2026, có tiềm năng tiến gần các đỉnh cao lịch sử trong dài hạn, làm trầm trọng thêm tình trạng dư cung.

Tăng trưởng Sản lượng Mạnh mẽ ngoài OPEC+: Việc tiếp tục tăng sản lượng từ dầu đá phiến của Mỹ, Brazil, Guyana và các nguồn khác cho thấy IEA dự báo tăng trưởng nguồn cung sẽ vượt xa nhu cầu vào năm 2026, với mức thặng dư có khả năng đạt đỉnh vào nửa đầu năm.

Các Hạn chế Chính sách của OPEC+: Mặc dù tám quốc gia sản xuất dầu lớn duy trì cắt giảm sản lượng, nhưng điều này không đủ để bù đắp cho mức tăng dự kiến từ các nhà sản xuất ngoài OPEC+ và Venezuela.

Phía Nhu Cầu: Tăng trưởng yếu, trần giá xuất hiện

Áp lực Kinh tế vĩ mô và Cấu trúc: Nền kinh tế toàn cầu yếu, sự thay thế nhanh chóng các nguồn năng lượng tái tạo và nhu cầu hóa chất trì trệ khiến IEA dự báo nhu cầu dầu thô chỉ tăng 0.8% so với cùng kỳ năm trước vào năm 2026, với các nền kinh tế phát triển bước vào một đợt suy giảm cấu trúc.

Hiệu ứng Thay thế Gia tăng: Việc áp dụng rộng rãi xe điện và sản xuất điện xanh đang siết chặt nhu cầu dầu thô, khiến sự chậm lại dài hạn trong tăng trưởng nhu cầu là điều tất yếu.

Dự báo của Tổ chức và Sự dịch chuyển Giảm giá:

Goldman Sachs: Dầu Brent đạt trung bình $56/thùng vào năm 2026, WTI $52/thùng. Phục hồi sản lượng Venezuela sẽ làm tăng rủi ro giảm giá sau năm 2027.

Morgan Stanley: Dư cung mở rộng trong nửa đầu năm, đạt đỉnh vào giữa năm, gây áp lực đáng kể lên giá dầu.

Sự đồng thuận của Thị trường: Dầu Brent có thể biến động mạnh trong khoảng $50 đến $70 mỗi thùng vào năm 2026, với mức trung tâm dịch chuyển xuống khoảng $10 mỗi thùng so với năm 2025.

Kết luận và Gợi ý Đầu tư:

Kết luận: Những xáo trộn địa chính trị ngắn hạn khó có thể thay đổi tình trạng dư cung trung và dài hạn, và rủi ro giá dầu phá vỡ xuống các đáy mới là cao hơn. Một điểm khởi đầu mới đòi hỏi một sự đảo ngược trong cấu trúc cung-cầu (chẳng hạn như cắt giảm sản lượng quy mô lớn và sự phục hồi nhu cầu bất ngờ), điều này rất khó xảy ra vào năm 2026.

Gợi ý:*Giao dịch: Có thể đầu cơ ngắn hạn dựa trên các xung lực địa chính trị, nhưng cần vào và ra nhanh chóng. Chiến lược trung hạn nên tập trung vào việc bán khống khi giá hồi phục. Phân bổ Tài sản: Tránh các tài sản dầu khí có chi phí cao và tập trung vào các cơ hội trong năng lực sản xuất chi phí thấp và các giải pháp năng lượng mới thay thế.

Liệu Vai trò của Vàng có Chuyển đổi vào năm 2026?

Kể từ đầu năm 2026, giá vàng đã dao động gần các mức cao lịch sử, thậm chí có thời điểm tiến gần mốc $4,500. Thật kỳ lạ, đợt tăng giá này không đi kèm với lạm phát đáng kể — giá tiêu dùng nhìn chung vẫn ổn định, và dữ liệu lạm phát bất ngờ đã trở nên ít thường xuyên hơn nhiều. Theo logic của hơn một thập kỷ qua, một khi lạm phát hạ nhiệt và lãi suất thực duy trì ở mức cao, vàng sẽ mất đi sức hấp dẫn và dần giảm giá. Tuy nhiên, thực tế hoàn toàn ngược lại. Vàng không những không "rút lui", mà còn thể hiện khả năng phục hồi đáng kinh ngạc sau khi bứt phá, liên tục củng cố trên các mức hỗ trợ then chốt.

Sự "phân hóa" rõ rệt này không phải là một sai lầm của thị trường, mà là một tín hiệu: chức năng của vàng đang trải qua một sự chuyển dịch cơ bản. Nó không còn đơn thuần là một công cụ để phòng ngừa sự suy giảm sức mua của tiền tệ, mà đang ngày càng được các nhà giao dịch sử dụng như một "mỏ neo" cấu trúc để phòng ngừa các lỗ hổng kinh tế vĩ mô sâu sắc hơn. Trọng tâm định giá hiện tại của thị trường đã chuyển từ việc "liệu lạm phát có phục hồi hay không" sang việc "liệu chính sách có còn kiểm soát được tình hình hay không".

Điều thực sự thúc đẩy giá vàng không còn là dữ liệu lạm phát, mà là những lo ngại về tính bền vững tài khóa trong tương lai, uy tín của chính sách tiền tệ và sự ổn định của toàn bộ hệ thống tài chính. Các nước phát triển vẫn có mức nợ chính phủ cao, dư địa hạn chế cho chi tiêu tài khóa mới, và các ngân hàng trung ương đang đối mặt với một tình thế tiến thoái lưỡng nan: thắt chặt thêm có thể kích hoạt hỗn loạn tài chính, trong khi nới lỏng quá sớm sẽ làm xói mòn uy tín chính sách. Trong bối cảnh đó, "biên độ sai sót" trong chính sách đã thu hẹp đáng kể, và thị trường bắt đầu lo lắng về việc "điều gì sẽ xảy ra nếu có trục trặc?". Vàng chính là tài sản được định giá cho "khả năng sai sót" này.

Vai trò Mới của Vàng: Một Hợp đồng Bảo hiểm cho Bảng Cân đối Kế toán

Nếu trong chu kỳ trước vàng là một vũ khí chống lại máy in tiền, thì vào năm 2026 vàng giống như một "hợp đồng bảo hiểm cho bảng cân đối kế toán". Nó bảo vệ không phải trước các biến động giá tức thời, mà trước khả năng pha loãng tín dụng và các bước đi sai lầm của chính sách. Ngay cả khi kỳ vọng lạm phát duy trì ổn định, vàng vẫn có lý do để được hỗ trợ chừng nào năng lực của khu vực công và hệ thống tài chính còn bị nghi ngờ.

Một thay đổi đáng kể là sự suy yếu trong mối tương quan giữa vàng và lãi suất thực. Trước đây, lãi suất thực tăng đồng nghĩa với chi phí cơ hội của việc nắm giữ vàng cao hơn, thường gây áp lực giảm lên giá vàng. Tuy nhiên, trong môi trường hiện tại, ngay cả khi lãi suất không giảm đáng kể, vàng vẫn thể hiện khả năng phục hồi vượt trội. Điều này chỉ ra rằng các dòng vốn không còn định giá vàng chỉ dựa trên các biến số tiền tệ, mà coi nó như một tài sản dự trữ trung lập để đối phó với sự bất ổn thể chế và các hạn chế chính sách dài hạn.

Hành vi thị trường cũng xác nhận điều này. Trong đợt tăng giá vàng lần này, không có các dấu hiệu điển hình của sự cuồng nhiệt đầu cơ. Ngược lại, sau khi đạt mức cao mới trên $4,500, giá vàng đã bước vào một giai đoạn điều chỉnh có trật tự. Đợt thoái lui diễn ra nhẹ nhàng, và các chỉ báo động lượng dần hạ nhiệt mà không phá vỡ xu hướng. Quan trọng hơn, mỗi đợt giảm giá đều gặp phải lực mua hỗ trợ, cho thấy các dòng vốn tổ chức đang sử dụng đợt thoái lui để phân bổ, thay vì các nhà đầu tư nhỏ lẻ đuổi theo các mức đỉnh và đáy. Nhịp điệu "tăng, củng cố, rồi điều chỉnh" này phản ánh sự chấp nhận ngày càng tăng của thị trường đối với các mức giá cao hơn.

Tái cấu trúc Danh mục đầu tư của Ngân hàng Trung ương và Nới lỏng Đồng Đô la: Một Cuộc Cách mạng Dự trữ Thầm lặng

Động lực cho giá vàng mạnh mẽ không chỉ đến từ tâm lý ngắn hạn hay logic giao dịch, mà còn là một lực lượng cấu trúc từ thượng tầng: các ngân hàng trung ương toàn cầu đang đánh giá lại cấu trúc dự trữ ngoại hối của họ. Dữ liệu cho thấy trong những năm gần đây, tỷ trọng của vàng trong dự trữ chính thức toàn cầu đã tăng đều đặn, thậm chí lần đầu tiên vượt qua tỷ lệ trái phiếu kho bạc Mỹ trong một số chiều thống kê. Đây không phải là sự tình cờ, mà là một sự tái cấu trúc hệ thống trong quản lý dự trữ.

Đối mặt với một trật tự quốc tế ngày càng phân mảnh, các xích mích địa chính trị thường xuyên và sự tái cấu trúc các mô hình năng lượng và thương mại, các ngân hàng trung ương đang bắt đầu giảm bớt sự phụ thuộc vào các loại tiền tệ và tài sản đơn lẻ. Trong nhiều thập kỷ, sự kết hợp "đồng đô la + trái phiếu kho bạc Mỹ" được coi là một danh mục tài sản trú ẩn an toàn tự nhiên. Tuy nhiên, giả định này hiện đang được đánh giá lại. Một lượng vốn đã bắt đầu thể hiện lập trường thận trọng của mình đối với "sự thống trị của đồng đô la" thông qua hành động — chỉ số đô la đã trải qua một đợt giảm gần hai con số trong năm qua, điều này không đơn thuần là một sự điều chỉnh chu kỳ mà có thể phản ánh một sự chuyển dịch sâu sắc hơn về niềm tin.

Trong bối cảnh đó, các ưu thế của vàng trở nên rõ ràng: nó không thuộc sở hữu của bất kỳ quốc gia đơn lẻ nào, giá trị của nó không bị ảnh hưởng bởi những thay đổi chính sách của bất kỳ quốc gia nào, và nó không bị tác động trực tiếp bởi rủi ro tín dụng có chủ quyền. Do đó, ngay cả khi không có các xung đột địa chính trị lớn, miễn là sự bất ổn vẫn tồn tại ở tần suất thấp, nó có thể hỗ trợ nhu cầu đối với vàng. Nhu cầu này thường có tính bám dính cao — nó không rút lui do các đợt điều chỉnh giá mà thay vào đó có thể tăng lượng nắm giữ khi giá giảm, tạo ra một mô hình "mua khi giá giảm".

Trong khi đó, hiệu suất của các kim loại khác cũng cung cấp bằng chứng củng cố cho vàng. Bạc đang được định giá lại nhờ sự kết hợp giữa nguồn cung thắt chặt và nhu cầu công nghiệp; giá đồng đang ở các mức cao lịch sử, phản ánh niềm tin vào sự tăng trưởng dài hạn trong chuỗi cung ứng hàng hóa vật chất; nhôm và niken cũng đang tăng dần đều. Toàn bộ phổ hàng hóa đang thể hiện một sự định giá lại cấu trúc có sự phối hợp, với vàng đóng vai trò là mỏ neo cốt lõi. Không giống như đồng đại diện cho "niềm tin vào tương lai", vàng đại diện cho "sự cảnh giác trong hiện tại".

$4,800 không phải là điểm kết thúc; $5,000 không còn chỉ là một khẩu hiệu.

Nhìn về phía trước, vàng không cần sự nới lỏng cực đoan hay lạm phát phi mã để thúc đẩy đà tăng trưởng hơn nữa. Miễn là sự bất ổn của lợi nhuận thực vẫn tồn tại, logic chi phí cơ hội của việc nắm giữ vàng sẽ tiếp tục yếu đi. Ngay cả khi Fed cắt giảm lãi suất trong tương lai, mối bận tâm thực sự của thị trường không phải là mức cắt giảm, mà là liệu lộ trình chính sách có rõ ràng và các định hướng tương lai có uy tín hay không. Một khi các tuyên bố chính sách trở nên mơ hồ và có điều kiện, các dòng vốn có xu hướng định vị vào vàng như một nơi "chờ đợi", thay vì chờ đợi một cuộc khủng hoảng bùng phát trước khi "tháo chạy".

Theo logic này, $4,800 giống như bước đi tự nhiên tiếp theo, và $5,000 không còn là một khẩu hiệu cảm tính, mà là một mức giá dần dần thu được các đặc điểm của một "mục tiêu cấu trúc". Tất nhiên, điều này không có nghĩa là giá vàng sẽ tăng vọt theo đường thẳng. Một con đường phù hợp hơn với các quy luật của thị trường tài chính là sự gia tăng dần dần của mức trung tâm: củng cố sau khi tăng, hấp thụ các đợt thoái lui, tái thiết lập vị thế trong các giai đoạn biến động, và cuối cùng hình thành một điểm cân bằng mới.

Cuối cùng, sức mạnh của vàng vào năm 2026 không phải do sự hoảng loạn, mà do sự tỉnh táo. Đó không phải là một dự báo về sự sụp đổ kinh tế, mà là một lời nhắc nhở rằng các ràng buộc đang tích tụ, khả năng phục hồi đang biến mất và "biên độ an toàn" của hệ thống đang mỏng hơn so với vẻ ngoài. Khi dư địa chính sách bị hạn chế, gánh nặng tài khóa nặng nề và uy tín thể chế bị thử thách, vàng không còn chỉ là một lựa chọn, mà là một sự phân bổ tài sản tất yếu.

Giá Dầu Trượt dốc về Mức giảm Lớn nhất Kể từ năm 2020; Lao dốc Gần 20%!

Giá dầu thô của Mỹ có thể đang hướng tới mức giảm hàng năm tệ nhất kể từ đại dịch năm 2020. Giá dầu vẫn chịu áp lực khi những lo ngại của thị trường về tình trạng dư cung nghiêm trọng sẽ chi phối tâm lý thị trường và tiếp tục kéo dài sang các phiên giao dịch năm 2026.

Giá dầu thô đã lao dốc trong năm 2025 do nguồn cung bùng nổ từ OPEC+ và các đối thủ cạnh tranh, cùng với tăng trưởng nhu cầu toàn cầu chậm lại. Các cơ quan dự báo hàng đầu, bao gồm Cơ quan Năng lượng Quốc tế, dự báo tình trạng dư cung nghiêm trọng vào năm 2026, và ngay cả Ban Thư ký OPEC, vốn thường lạc quan hơn các cơ quan khác, cũng dự báo một mức dư cung vừa phải.

Ngoài ra, các nhà giao dịch đang theo dõi việc Mỹ phong tỏa một phần các lô hàng dầu của Venezuela. Tổng thống Mỹ Trump đã tiết lộ một cuộc tấn công bí mật của Mỹ vào nơi mà ông mô tả là một cơ sở buôn lậu ma túy, đặt ra những câu hỏi mới về việc Washington sẵn sàng tiến xa đến mức nào để gây áp lực lên chế độ Maduro.

Triển vọng Kỹ thuật Dầu thô

Dưới những rủi ro đã nêu, thị trường đang dự báo một triển vọng giảm giá cho giá dầu thô vào năm 2026. Áp lực dư cung kết hợp với xu hướng giảm kéo dài hai năm tiếp tục từ mức cao tháng 9 năm 2023 đang đe dọa giá hòa vốn của các quốc gia xuất khẩu. Tiềm năng nhu cầu và các mức giá then chốt sẽ là những chỉ báo quan trọng để xác nhận triển vọng năm 2026.

Từ góc độ kỹ thuật, giá dầu thô đã bị chi phối bởi một kênh giảm dần kể từ đỉnh năm 2022. Cấu trúc kênh giảm dần rõ nét hơn được hình thành từ mức cao tháng 9 năm 2023, kết hợp với tăng trưởng nguồn cung toàn cầu, tiếp tục kìm hãm giá dầu dưới mốc $60.

Ở phía trên, việc đóng cửa hàng tuần trên mức $62.60 có thể mở ra con đường lên mức $66.40 và sau đó là $68. Nếu xu hướng duy trì trên đường biên trên của kênh và mức tâm lý $70, điều đó sẽ báo hiệu sự xác nhận ban đầu cho một cấu trúc đảo chiều tăng giá dài hạn. Ở phía dưới, một đợt phá vỡ quyết định xuống dưới mức $55 sẽ nhắm tới đường biên dưới của kênh tại mức $50, củng cố đáng kể thiên hướng giảm giá.

Cấu trúc tổng thể của dầu thô đang cho thấy một mô hình đảo chiều hai đáy tiềm năng, tương ứng với rủi ro giá hòa vốn của nhà xuất khẩu, cho dù dựa trên mức thấp $55 hay biên dưới của kênh hai năm tại mức $50. Tuy nhiên, chừng nào giá vẫn nằm trong kênh giảm dần được hình thành từ năm 2023, cùng với tăng trưởng nhu cầu dầu toàn cầu chậm lại, xu hướng giảm giá tổng thể vẫn không đổi.

Tổng quan về các Sự kiện và Vấn đề Kinh tế Nước ngoài Quan trọng Tuần này:

Thứ Hai (12 tháng 1): Chỉ số giá hàng hóa ANZ tháng 12 toàn cầu so với cùng kỳ năm trước (%); Chỉ số niềm tin nhà đầu tư Sentix tháng 1 của Khu vực đồng Euro; Hội nghị Bộ trưởng Tài chính G7.

Thứ Ba (13 tháng 1): Cán cân thương mại tháng 11 của Nhật Bản - Dựa trên dữ liệu hải quan đã điều chỉnh theo mùa của Ngân hàng Trung ương (tỷ yên); Chỉ số niềm tin người tiêu dùng ANZ của Úc cho tuần kết thúc ngày 11 tháng 1; CPI tháng 12 của Mỹ so với cùng kỳ năm trước (Chưa điều chỉnh) (%); Doanh số bán nhà mới đã điều chỉnh theo mùa tháng 10 của Mỹ (nghìn căn).

Thứ Tư (14 tháng 1): Doanh số bán lẻ tháng 11 của Mỹ so với tháng trước (%); Tài khoản vãng lai quý 3 của Mỹ (tỷ USD); PPI tháng 11 của Mỹ so với cùng kỳ năm trước (%); Doanh số bán nhà hiện hữu tháng 12 của Mỹ (nghìn căn); Báo cáo Triển vọng Năng lượng Ngắn hạn hàng tháng của EIA.

Thứ Năm (15 tháng 1): GDP tháng 11 của Vương quốc Anh (so với tháng trước) (%); Sản xuất công nghiệp tháng 11 của Vương quốc Anh (so với tháng trước) (%); Cán cân thương mại hàng hóa tháng 11 của Vương quốc Anh - Đã điều chỉnh theo mùa (tỷ GBP); Cán cân thương mại đã điều chỉnh theo mùa tháng 11 của Khu vực đồng Euro (tỷ EUR); Chỉ số sản xuất của Fed New York tháng 1 của Mỹ; PMI sản xuất SPGI sơ bộ tháng 1 của Mỹ; Sách Be (Beige Book) về các điều kiện kinh tế của Cục Dự trữ Liên bang.

Thứ Sáu (16 tháng 1): Sản xuất công nghiệp tháng 12 của Mỹ (so với tháng trước) (%); Sản lượng sản xuất tháng 12 của Mỹ (so với tháng trước) (%).

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Thông tin trong tài liệu này (1) thuộc quyền sở hữu của BCR và/hoặc các nhà cung cấp nội dung của nó; (2) không được sao chép hoặc phân phối; (3) không được bảo đảm là chính xác, đầy đủ hoặc kịp thời; và (4) không cấu thành lời khuyên hoặc khuyến nghị của BCR hoặc các nhà cung cấp nội dung của nó liên quan đến việc đầu tư vào các công cụ tài chính. Cả BCR và các nhà cung cấp nội dung của nó đều không chịu trách nhiệm cho bất kỳ thiệt hại hoặc tổn thất nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin này. Hiệu suất trong quá khứ không phải là sự đảm bảo cho kết quả trong tương lai.

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.

zendesk